Xu Hướng 11/2022 # Khiển Trách Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 11 View | Bac.edu.vn

Xu Hướng 11/2022 # Khiển Trách Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 11 View

Bạn đang xem bài viết Khiển Trách Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 được cập nhật mới nhất trên website Bac.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Lại bị khiển trách, và lần này thì ông bị cách chức luôn.

He would again be severely reprimanded, and this time dismissed from his ship.

WikiMatrix

Nhưng không phải chỉ có những thầy tế lễ mới đáng bị khiển trách.

And it was not just the priests who were at fault.

jw2019

□ Sự đáng khiển trách của hàng giáo phẩm hiện đại đã bị phơi bày như thế nào?

□ How has the reprehensibility of the modern-day clergy been exposed?

jw2019

(Gióp 42:6) Sự thanh liêm của Gióp đã khiến ông sẵn sàng chấp nhận sự khiển trách.

(Job 42:6) Job’s integrity led him to accept the reproof readily.

jw2019

+ Hãy khiển trách người khác+ để ngươi không mang tội lỗi với người.

+ You should by all means reprove your fellow man,+ so that you will not bear sin along with him.

jw2019

Người khác mới đáng khiển trách, không phải chị.

Others are culpable, not you.

OpenSubtitles2018.v3

(b) Đa-vít phản ứng thế nào trước lời khiển trách của Na-than?

(b) What was David’s reaction to Nathan’s reproof?

jw2019

(2 Sử-ký 16:7, 8) Tuy thế, A-sa bác bỏ lời khiển trách này.

(2 Chronicles 16:7, 8) Nevertheless, Asa rejected this reproof.

jw2019

Bố mẹ chúng ta dạy chúng ta rằng: Khen ngợi điều tốt, khiển trách điều xấu.

Our parents teach us that: praise with the good, scold with the bad.

ted2019

5 Khiển trách công khai tốt hơn yêu thương thầm lặng.

5 Open reproof is better than concealed love.

jw2019

Một lần nữa, cậu bé James 12 tuổi bị khiển trách vì đã hỗn hào với giáo viên.

Once again, 12-year-old James has been accused of shouting at his teacher.

jw2019

Nhưng đây không phải là chỉ khiển trách hoặc ra lệnh cho con trẻ.

(Deuteronomy 6:6, 7) But it is not simply a matter of lecturing or commanding their offspring.

jw2019

Tuy nhiên, dân Đức Giê-hô-va có một thái độ khác đối với việc khiển trách.

Among Jehovah’s people, however, there is a different attitude toward reproof.

jw2019

Ai khiển trách kẻ gian ác ắt sẽ chịu tổn hại.

And whoever reproves someone wicked will get hurt.

jw2019

Cũng như Ti-mô-thê, đôi lúc các trưởng lão cũng phải khiển trách những người sai quấy.

Elders, like Timothy, must at times reprove wrongdoers.

jw2019

10. Một lý do tại sao nhiều người bị khiển trách hay bị khai trừ mỗi năm là gì?

10. (a) What is one reason so many are reproved or disfellowshipped each year?

jw2019

Những lời khiển trách của bố luôn giúp ích cho chúng ta, đúng không.

His reprimands have always helped us, haven’t they

OpenSubtitles2018.v3

Nhưng ai lắng nghe lời khiển trách có được sự hiểu biết.

But whoever listens to reproof acquires understanding.

jw2019

Chính vì hắn mà chúng ta cứ bị khiển trách hoài.

We get rebuked every time because of him

OpenSubtitles2018.v3

Ông giận dữ khiển trách Tom, người đã qua mặt ông ta về việc này.

He angrily confronts Tom, who hid this from him.

WikiMatrix

Nhưng ai ghét lời khiển trách ắt sẽ phải chết.

But whoever hates reproof will die.

jw2019

Việc khiển trách sẽ giúp họ làm điều đó.

Censure will help them with that.

OpenSubtitles2018.v3

Tổ chức đáng khiển trách nhất của hệ thống này là tôn giáo giả.—2 Cô-rinh-tô 11:14, 15.

The most reprehensible of these institutions is false religion. —2 Corinthians 11:14, 15.

jw2019

Tôi sẽ khiển trách người của tôi.

I blame my men for what happened.

OpenSubtitles2018.v3

5 Chúa Giê-su khen ngợi và khiển trách hội thánh ở Ê-phê-sô.

5 Jesus commended and reproved the congregation in Ephesus.

jw2019

Trách Nhiệm Giải Trình Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Một chứng ngôn cá nhân cũng mang đến trách nhiệm và trách nhiệm giải trình.

A personal testimony also brings responsibility and accountability.

LDS

Kế toán xã hội nhấn mạnh khái niệm trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp (corporate accountability).

Social accounting emphasises the notion of corporate accountability.

WikiMatrix

Hành Vi Lương Thiện Được Thúc Đẩy bởi Trách Nhiệm Giải Trình với Thượng Đế

Honest Conduct Motivated by Accountability to God

LDS

* Hành chính công và trách nhiệm giải trình;

* public administration and accountability;

worldbank.org

* Thông tin đóng vai trò quan trọng trong hệ thống trách nhiệm giải trình.

* Information plays a central role in any system of accountability.

worldbank.org

Vấn đề cuối cùng là năng lực và trách nhiệm giải trình của Chính phủ.

A final broad area is Government capacity and accountability.

worldbank.org

Trách Nhiệm Giải Trình và Sự Hỗ Trợ

Accountability and Support

LDS

Mang đến trách nhiệm giải trình cho các chương trình tiếp thị.

Brings accountability to marketing programs.

WikiMatrix

• Trách nhiệm giải trình.

* Accountable.

worldbank.org

Trách nhiệm giải trình là một trong những nguyên tắc cốt lõi của Google Ads.

Accountability is a core principle of Google Ads.

support.google

Về dài hạn, báo cáo kêu gọi các chính phủ tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Over the longer term, the report calls for governments to boost transparency and strengthen accountability.

worldbank.org

Cải cách thể chế kinh tế mang lại cơ hội nâng cao trách nhiệm giải trình cho người dân.

Economic institutional reforms provide opportunities for strengthening accountability to citizens.

worldbank.org

Pháp luật về tự do thông tin là quan trọng cho trách nhiệm giải trình và sự minh bạch.

Freedom of information legislation is important for accountability and transparency.

WikiMatrix

Theo hệ thống quản lý mới, việc quản lý phải thực hiện trách nhiệm giải trình cho các cổ đông.

Under the new governance system, management made accountability to shareholders a priority.

WikiMatrix

Để giảm tham nhũng thì việc củng cố trách nhiệm giải trình của các công chức cũng là yêu cầu cấp bách.

Reducing corruption also calls for strengthening the accountability of officials.

worldbank.org

Chứng ngôn giúp cá nhân có được trách nhiệm giải trình cũng như là một nguồn mục đích, sự bảo đảm và niềm vui.

Testimony brings increased personal accountability and is a source of purpose, assurance, and joy.

LDS

Để các chỉ số được coi là hợp lệ cho trách nhiệm giải trình, chúng phải đáp ứng một vài yêu cầu tối thiểu.

In order for indicators to be considered valid for accountability, they must meet a few minimum requirements.

WikiMatrix

Điều này sẽ giúp đảm bảo trách nhiệm giải trình cao hơn đối với cơ quan lập pháp và nâng cao hiệu suất chi tiêu.

This should help to ensure stronger accountability to the legislature and promote more efficient spending.

worldbank.org

Minh bạch và trách nhiệm giải trình cũng có thể đóng một vai trò lớn trong việc giảm thiểu bất ổn kinh tế vĩ mô.

Transparency and accountability can also playa big role in reducing macroeconomic instability.

worldbank.org

Minh bạch và trách nhiệm giải trình thực sự là những thể chế hiện đại cần thiết cho Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Real accountability and transparency are the modern institutions needed for Vietnam’s next phase of development.

worldbank.org

Phần chủ yếu là trách nhiệm giải trình, cả nhóm sử dụng bộ tản thông tin, là những tấm bảng lớn ghi trách nhiệm của mỗi người.

A key plank is accountability, so teams use information radiators, these large boards in which everybody is accountable.

ted2019

Công bố Quan hệ đối tác mới vì Trách nhiệm giải trình xã hội để mang tiếng nói công dân vào dòng chảy chính của phát triển.

Launched a new Partnership for Social Accountability to bring citizen voices into the development mainstream.

worldbank.org

Sự tăng trưởng về công nghệ cũng có ảnh hưởng thứ hai của việc tăng tính khả dụng và do đó trách nhiệm giải trình kiến thức.

The growth in technology also has a secondary effect of increasing the availability and therefore accountability of knowledge.

WikiMatrix

Bản Mẫu Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Bản mẫu:Germanic peoples

Colonization by Germanic peoples.

WikiMatrix

31 tháng 1 năm 2014. ^ Bản mẫu:Iaaf name ^ “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

Renaud Lavillenie at IAAF “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

WikiMatrix

Làm ơn điền vào bản mẫu!

You fill out the slip.

OpenSubtitles2018.v3

Tháng 7 năm 1999Bản mẫu:Inconsistent citations ^ “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

July 1999 “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

WikiMatrix

“IJN Enoki class destroyers”. Bản mẫu:Lớp tàu khu trục Enoki

“Materials of IJN: Enoki class destroyer”.

WikiMatrix

Re.2001 Delta Phiên bản mẫu thử với động cơ 840 hp Isotta-Fraschini Delta RC 16/48, 1 chiếc.

Re.2001 Delta Prototype version powered by 840 hp Isotta Fraschini Delta RC 16/48 engine, one built- first flight: 12 September 1942.

WikiMatrix

Bản mẫu:Jctplace Có bốn xa lộ phụ của I-75 tại Michigan.

There are four auxiliary Interstate Highways for I-75 in Michigan.

WikiMatrix

Bản mẫu:2012 Nobel Prize winners

World Summit of Nobel Peace Laureates 2012

WikiMatrix

Bản mẫu:AlgaeBase species MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

WikiMatrix

Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2019. Bản mẫu:Events at the 2019 Southeast Asian Games

Template:Events at the 2019 Southeast Asian Games

WikiMatrix

7. Bản mẫu:Note Excludes data for Transnistria.

7. ^ Excludes data for Transnistria.

WikiMatrix

Bản mẫu:Medieval music

See also Medieval music.

WikiMatrix

23 tháng 9 năm 1944: HMS Trenchant sank Bản mẫu:GS off Penang.

23 September 1944: HMS Trenchant sank U-859 off Penang.

WikiMatrix

Bản mẫu:SiemReapProvince ]]

(Coleoptera: Anobiidae)”.

WikiMatrix

Bản mẫu:Polish wars and conflicts

Polish Festivals and Traditions

WikiMatrix

Bản mẫu:RomanianSoccer Liviu Floricel tại Soccerway Liviu Floricel tại chúng tôi Liviu Floricel tại FootballDatabase.eu

Liviu Floricel at chúng tôi (in Romanian) and chúng tôi Liviu Floricel at Soccerway Liviu Floricel at chúng tôi Liviu Floricel at FootballDatabase.eu

WikiMatrix

Bản mẫu:Sơ khai Bắc Carolina

Our State: Celebrating North Carolina.

WikiMatrix

Bản mẫu:TFF player

See TFF player profile.

WikiMatrix

Bản mẫu:Unsourced Shamshi-Adad V là vua của Assyria từ 824-811 TCN.

Shamshi-Adad V, King of Assyria from 824 to 811 BC.

WikiMatrix

2006 MLS All-Star Game Recap Bản mẫu:MLSAllStar

2006 MLS All–Star Game Recap

WikiMatrix

Bản mẫu:Proper name.

II.—PROPER NAMES.

WikiMatrix

Bản mẫu:Venice Film Festival

Venice Film Festival

WikiMatrix

My Goddess: Fighting Wings Bản mẫu:Oh My Goddess!

The first novel of the series, Oh My Goddess!

WikiMatrix

Bản mẫu:Esbozo

Excepted here: eshop

WikiMatrix

Bản mẫu:Psychology

Hove: Psychology.

WikiMatrix

Phê Duyệt Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Tôi sẽ phải xin phê duyệt.

I’m gonna have to call this in.

OpenSubtitles2018.v3

12 tháng 1: Bỉ phê duyệt dự luật kết hợp dân sự.

12 January: Belgium approves a registered partnerships bill.

WikiMatrix

Việc sửa đổi đã được phê duyệt với 38 phiếu bầu, 10 phiếu chống và 19 phiếu trắng.

The amendment was approved with 38 votes for, 10 votes against and 19 senators abstaining.

WikiMatrix

Các thỏa thuận đang chờ tòa án phê duyệt.

They are still awaiting trial.

WikiMatrix

Budesonid /formoterol được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 2006.

Budesonide/formoterol was approved for medical use in the United States in 2006.

WikiMatrix

Ban đầu loài này được phê duyệt du nhập vào Hoa Kỳ năm 1993.

It was originally approved for introduction into the United States in 1993.

WikiMatrix

Tại sao tài khoản của tôi mất quá nhiều thời gian để được phê duyệt?

Why does my account take forever to be approved?

QED

He submitted the ad for approval while the original ad was still running.

support.google

Chủ sở hữu danh sách có thể phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu.

The listing owner can approve or deny the request.

support.google

Thượng nghị viện không phê duyệt quân luật

The Senate did not approve martial law.

OpenSubtitles2018.v3

Bộ thương mại Hoa Kỳ đã phê duyệt chứng nhận của Google đối với chương trình Privacy Shield .

The US Department of Commerce has approved Google’s Privacy Shield certification.

support.google

Tìm hiểu thêm về các trạng thái phê duyệt nhà xuất bản con.

Learn more about the statuses of child publisher approval.

support.google

Trong một dự án được những lãnh đạo cao nhất phê duyệt.

In a program sanctioned by the highest levels of government.

OpenSubtitles2018.v3

Dự án được Ban Giám đốc Ngân hàng Thế giới phê duyệt vào ngày 26 tháng 4 năm 2011.

The project was approved by the World Bank Board of Directors on April 26, 2011.

worldbank.org

Năm 1971, dự án được phê duyệt và bắt đầu xây dựng.

In 1971, the project was approved and construction began.

WikiMatrix

About the ad approval process

support.google

Được phê duyệt thông qua quy trình sơ tuyển của Ad Grants.

Be approved through the Ad Grants pre-qualification process.

support.google

Isoflurane đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1979.

Isoflurane was approved for medical use in the United States in 1979.

WikiMatrix

Quy trình phê duyệt một tài khoản mới thực ra là rất đơn giản

The process for approving a new account is actually quite straightforward

QED

Tiêu chuẩn giống của giống gà Euskal Oiloa đã chính thức được phê duyệt vào ngày 15 tháng 3 năm 2001.

The breed standard of the Euskal Oiloa was officially approved on 15 March 2001.

WikiMatrix

Nếu được phê duyệt, chúng tôi sẽ xóa vị trí được đề xuất khỏi Maps.

If approved, the suggested location will be removed from Maps.

support.google

Tôi đã phê duyệt thiết kế nơi này.

I approved the use and design of this facility.

OpenSubtitles2018.v3

Sau khi hoàn tất, bạn có thể phê duyệt các phân đoạn do nhà cung cấp đề xuất.

Once you’ve done that, you can approve segments offered by that provider.

support.google

Cả hai bằng sáng chế của Tihanyi đã được RCA mua trước khi chúng được phê duyệt.

Both patents had been purchased by RCA prior to their approval.

WikiMatrix

Mesna đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1988.

Mesna was approved for medical use in the United States in 1988.

WikiMatrix

Cập nhật thông tin chi tiết về Khiển Trách Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 trên website Bac.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!