Xu Hướng 11/2022 # Người Lập Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 15 View | Bac.edu.vn

Xu Hướng 11/2022 # Người Lập Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 15 View

Bạn đang xem bài viết Người Lập Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 được cập nhật mới nhất trên website Bac.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Đoạn, người lập tại đó một bàn-thờ cho Đức Giê-hô-va và cầu-khẩn danh Ngài”.

Then he built an altar there to Jehovah and began to call on the name of Jehovah.”

jw2019

Ba ngàn người lập tức trở thành tín đồ (Công-vụ các Sứ-đồ 2:5-11, 41).

Three thousand quickly became believers. —Acts 2:5-11, 41.

jw2019

12 Phao-lô nói những người lập gia đình “sẽ có sự khó-khăn về xác-thịt”.

12 Paul said that those who marry “will have tribulation in their flesh.”

jw2019

14 Phao-lô nói những người lập gia đình “sẽ có sự khó-khăn về xác-thịt”.

14 Paul wrote that those who marry “will have tribulation in their flesh.”

jw2019

Trước tiên, tôi là người lập dị.

First of all, I’m a geek.

QED

Chúa đã muốn những người lập giao ước với Ngài phải làm gì?

What did the Lord want His covenant people to do?

LDS

Sự lựa chọn thứ hai là lựa chọn dành cho người lập dị đầy quyến rũ.

A second option is the sexy geek option.

ted2019

Rất nhiều người lập luận là đúng như thế.

Countless people would argue that this is the case.

jw2019

Đây là những người lập dị, đầu to mắt cận.

These were the prototype geeks, the nerds.

QED

bởi Ngài khỉ vĩ đại nhất, người lập pháp của chúng ta.

Set down by the greatest ape of all, our lawgiver.

OpenSubtitles2018.v3

Một số người lập ra tôn giáo mới để đáp ứng thị hiếu của số đông.

Response to popular demand may move some to start a new religion.

jw2019

Clarke cũng kêu gọi sự tuyên án đối với tướng MacArthur, người lập ra tòa án.

Clarke appealed the sentence to General MacArthur, who upheld it.

WikiMatrix

Tokugawa Ieyasu (1543-1616), người lập ra Mạc phủ Tokugawa, cũng tuyên bố có gốc gác từ dòng dõi này.

Tokugawa Ieyasu (1543–1616), founder of the Tokugawa shogunate, also claimed descent from this lineage.

WikiMatrix

Người đến lập cư cứu người Ả Rập và người Ả Rập cứu những người đến lập cư.

Settlers were saving Arabs and Arabs were saving settlers.

QED

Các máy điện toán không thông minh hơn những người lập trình cho máy chạy.

Computers are no smarter than the humans who program them.

jw2019

Chúng tôi kỳ vọng các em là những người lập giao ước và tuân giữ giao ước.

We expect you to be covenant makers and covenant keepers.

LDS

Mẹ tôi là người lập dị.

My mother is eccentric.

tatoeba

Bạn sợ bị xem là người lập dị”.—Carol, Hawaii.

You worry that they’ll think you’re odd.” —Carol, Hawaii.

jw2019

Có thể vì những người lập dị đơn giản là có thói quen xấu.

Maybe original people just have bad work habits.

ted2019

Và nhiều người lập luận rằng, điều này cho thấy mô hình Copernicus là sai.

And many people argued that this proved that the Copernican model was false.

ted2019

Vậy tôi phải hỏi… tại sao khách hàng không… đưa trực tiếp cho người lập trình?

Well, then I just have to ask… why couldn’t the customers… just take them directly to the software people, huh?

OpenSubtitles2018.v3

Trò chơi trở nên tùy hứng do người lập trình

The game’ s arbitrary

opensubtitles2

Có lẽ ông đã là người lập nên ngôi làng trong khu rừng này.

Seemingly he was the founder of the village in the forest.

WikiMatrix

Cô là người lập trình ông ta mà.

You’re the ones that programmed him.

OpenSubtitles2018.v3

Người Đại Diện Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

+ 29 Tôi biết ngài+ vì tôi là người đại diện cho ngài, và ngài phái tôi đến”.

+ 29 I know him,+ because I am a representative from him, and that One sent me.”

jw2019

Well, người đại diện của tớ móc cho 6 cái vé tới 1 vở kịch hay lắm.

Well, my agent hooked me up with six tickets to a great play.

OpenSubtitles2018.v3

Chứng thực rằng bạn là người đại diện được ủy quyền của tổ chức đăng ký xác minh

Attestation that you’re an authorised representative of the organisation applying for verification

support.google

Người đại diện ưa thích của tôi sao rồi?

How’s my favorite super-agent?

OpenSubtitles2018.v3

Ở Worms, Luther ứng hầu trước hoàng đế, các ông hoàng và người đại diện giáo hoàng.

In Worms, Luther stood before the emperor, princes, and the papal nuncio.

jw2019

1-3. (a) Thượng Đế Giê-hô-va luôn luôn có những người đại diện trên đất như thế nào?

1, 2. (a) How were the ancient Israelites organized to serve as God’s earthly representatives?

jw2019

Tôi biết ngài vì tôi là người đại diện cho ngài, và ngài phái tôi đến” (Giăng 7:28, 29).

I know him, because I am a representative from him, and that One sent me.”

jw2019

+ 28 Tôi đã đến với tư cách là người đại diện cho Cha và đã vào thế gian.

+ 28 I came as the Father’s representative and have come into the world.

jw2019

Các anh em đã bỏ ra hai năm làm người đại diện cho Chúa Giê Su Ky Tô.

You spent two years as a representative of the Lord Jesus Christ.

LDS

Trong một chuyến bay khác, tôi ngồi cạnh một người đại diện của Palestine tại Liên Hiệp Quốc.

During another flight, I sat next to a Palestinian representative to the United Nations.

jw2019

Hành Động Giống Như một Người Đại Diện của Thượng Đế

Act Like a Representative of God

LDS

Là những người nắm giữ chức tư tế, chúng ta là những người đại diện của Ngài.

As priesthood holders, we are His representatives.

LDS

Chúng là người đại diện cho gì đó.

They’re surrogates of some kind.

OpenSubtitles2018.v3

Khi chúng tôi cần xuất hiện trước công chúng thì anh ấy là người đại diện.

He showed up when we needed a public face.

QED

Thay vì thế, cả dân sự phải làm điều này qua những người đại diện.

Rather, the nation was commanded to do so representatively.

jw2019

Đặc biệt, chào mừng tới cô Donna, người đại diện cho gia đình bên gái

And welcome, especially, to Donna, who represents your family

opensubtitles2

22 Hơn nữa, Giê-hô-va Đức Chúa Trời dùng những người đại diện cho Ngài đặng dạy dỗ.

22 In addition, Jehovah God uses human representatives to teach.

jw2019

Người đại diện cho Đức Chúa Trời có nên hiện diện trong khung cảnh này không?

Does a representative of God belong in this setting?

jw2019

Và chúng tôi rất vinh dự có ngài là người đại diện cho chúng tôi.

And, well, we would just be so honored to have you represent us.

OpenSubtitles2018.v3

Giờ cậu đã có người đại diện chiếu lệ.

Now you’ve got your token representation.

OpenSubtitles2018.v3

Qua những người đại diện của chính hắn.

Through his own human representatives.

jw2019

Những người đại diện của Bệ Hạ muốn biết còn bao lâu.

His Majesty’s representatives want to know how much longer.

OpenSubtitles2018.v3

Đây là 1 sai lầm từ người đại diện thành phố chắc chắn vậy.

It’s a misstep on the city’s behalf, to say the least.

ted2019

vậy nếu làm người đại diện?

And for the primus?

OpenSubtitles2018.v3

Người cha bị cáo buộc quấy rối tránh xa con trai mình, thành 1 người đại diện.

Father reroutes compulsion to molest away from his own son to a surrogate.

OpenSubtitles2018.v3

Bản Mẫu Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Bản mẫu:Germanic peoples

Colonization by Germanic peoples.

WikiMatrix

31 tháng 1 năm 2014. ^ Bản mẫu:Iaaf name ^ “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

Renaud Lavillenie at IAAF “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

WikiMatrix

Làm ơn điền vào bản mẫu!

You fill out the slip.

OpenSubtitles2018.v3

Tháng 7 năm 1999Bản mẫu:Inconsistent citations ^ “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

July 1999 “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

WikiMatrix

“IJN Enoki class destroyers”. Bản mẫu:Lớp tàu khu trục Enoki

“Materials of IJN: Enoki class destroyer”.

WikiMatrix

Re.2001 Delta Phiên bản mẫu thử với động cơ 840 hp Isotta-Fraschini Delta RC 16/48, 1 chiếc.

Re.2001 Delta Prototype version powered by 840 hp Isotta Fraschini Delta RC 16/48 engine, one built- first flight: 12 September 1942.

WikiMatrix

Bản mẫu:Jctplace Có bốn xa lộ phụ của I-75 tại Michigan.

There are four auxiliary Interstate Highways for I-75 in Michigan.

WikiMatrix

Bản mẫu:2012 Nobel Prize winners

World Summit of Nobel Peace Laureates 2012

WikiMatrix

Bản mẫu:AlgaeBase species MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

WikiMatrix

Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2019. Bản mẫu:Events at the 2019 Southeast Asian Games

Template:Events at the 2019 Southeast Asian Games

WikiMatrix

7. Bản mẫu:Note Excludes data for Transnistria.

7. ^ Excludes data for Transnistria.

WikiMatrix

Bản mẫu:Medieval music

See also Medieval music.

WikiMatrix

23 tháng 9 năm 1944: HMS Trenchant sank Bản mẫu:GS off Penang.

23 September 1944: HMS Trenchant sank U-859 off Penang.

WikiMatrix

Bản mẫu:SiemReapProvince ]]

(Coleoptera: Anobiidae)”.

WikiMatrix

Bản mẫu:Polish wars and conflicts

Polish Festivals and Traditions

WikiMatrix

Bản mẫu:RomanianSoccer Liviu Floricel tại Soccerway Liviu Floricel tại chúng tôi Liviu Floricel tại FootballDatabase.eu

Liviu Floricel at chúng tôi (in Romanian) and chúng tôi Liviu Floricel at Soccerway Liviu Floricel at chúng tôi Liviu Floricel at FootballDatabase.eu

WikiMatrix

Bản mẫu:Sơ khai Bắc Carolina

Our State: Celebrating North Carolina.

WikiMatrix

Bản mẫu:TFF player

See TFF player profile.

WikiMatrix

Bản mẫu:Unsourced Shamshi-Adad V là vua của Assyria từ 824-811 TCN.

Shamshi-Adad V, King of Assyria from 824 to 811 BC.

WikiMatrix

2006 MLS All-Star Game Recap Bản mẫu:MLSAllStar

2006 MLS All–Star Game Recap

WikiMatrix

Bản mẫu:Proper name.

II.—PROPER NAMES.

WikiMatrix

Bản mẫu:Venice Film Festival

Venice Film Festival

WikiMatrix

My Goddess: Fighting Wings Bản mẫu:Oh My Goddess!

The first novel of the series, Oh My Goddess!

WikiMatrix

Bản mẫu:Esbozo

Excepted here: eshop

WikiMatrix

Bản mẫu:Psychology

Hove: Psychology.

WikiMatrix

Phê Duyệt Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Tôi sẽ phải xin phê duyệt.

I’m gonna have to call this in.

OpenSubtitles2018.v3

12 tháng 1: Bỉ phê duyệt dự luật kết hợp dân sự.

12 January: Belgium approves a registered partnerships bill.

WikiMatrix

Việc sửa đổi đã được phê duyệt với 38 phiếu bầu, 10 phiếu chống và 19 phiếu trắng.

The amendment was approved with 38 votes for, 10 votes against and 19 senators abstaining.

WikiMatrix

Các thỏa thuận đang chờ tòa án phê duyệt.

They are still awaiting trial.

WikiMatrix

Budesonid /formoterol được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 2006.

Budesonide/formoterol was approved for medical use in the United States in 2006.

WikiMatrix

Ban đầu loài này được phê duyệt du nhập vào Hoa Kỳ năm 1993.

It was originally approved for introduction into the United States in 1993.

WikiMatrix

Tại sao tài khoản của tôi mất quá nhiều thời gian để được phê duyệt?

Why does my account take forever to be approved?

QED

He submitted the ad for approval while the original ad was still running.

support.google

Chủ sở hữu danh sách có thể phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu.

The listing owner can approve or deny the request.

support.google

Thượng nghị viện không phê duyệt quân luật

The Senate did not approve martial law.

OpenSubtitles2018.v3

Bộ thương mại Hoa Kỳ đã phê duyệt chứng nhận của Google đối với chương trình Privacy Shield .

The US Department of Commerce has approved Google’s Privacy Shield certification.

support.google

Tìm hiểu thêm về các trạng thái phê duyệt nhà xuất bản con.

Learn more about the statuses of child publisher approval.

support.google

Trong một dự án được những lãnh đạo cao nhất phê duyệt.

In a program sanctioned by the highest levels of government.

OpenSubtitles2018.v3

Dự án được Ban Giám đốc Ngân hàng Thế giới phê duyệt vào ngày 26 tháng 4 năm 2011.

The project was approved by the World Bank Board of Directors on April 26, 2011.

worldbank.org

Năm 1971, dự án được phê duyệt và bắt đầu xây dựng.

In 1971, the project was approved and construction began.

WikiMatrix

About the ad approval process

support.google

Được phê duyệt thông qua quy trình sơ tuyển của Ad Grants.

Be approved through the Ad Grants pre-qualification process.

support.google

Isoflurane đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1979.

Isoflurane was approved for medical use in the United States in 1979.

WikiMatrix

Quy trình phê duyệt một tài khoản mới thực ra là rất đơn giản

The process for approving a new account is actually quite straightforward

QED

Tiêu chuẩn giống của giống gà Euskal Oiloa đã chính thức được phê duyệt vào ngày 15 tháng 3 năm 2001.

The breed standard of the Euskal Oiloa was officially approved on 15 March 2001.

WikiMatrix

Nếu được phê duyệt, chúng tôi sẽ xóa vị trí được đề xuất khỏi Maps.

If approved, the suggested location will be removed from Maps.

support.google

Tôi đã phê duyệt thiết kế nơi này.

I approved the use and design of this facility.

OpenSubtitles2018.v3

Sau khi hoàn tất, bạn có thể phê duyệt các phân đoạn do nhà cung cấp đề xuất.

Once you’ve done that, you can approve segments offered by that provider.

support.google

Cả hai bằng sáng chế của Tihanyi đã được RCA mua trước khi chúng được phê duyệt.

Both patents had been purchased by RCA prior to their approval.

WikiMatrix

Mesna đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1988.

Mesna was approved for medical use in the United States in 1988.

WikiMatrix

Cập nhật thông tin chi tiết về Người Lập Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 trên website Bac.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!