Xu Hướng 3/2023 # Thể Chế Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 9 View | Bac.edu.vn

Xu Hướng 3/2023 # Thể Chế Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 9 View

Bạn đang xem bài viết Thể Chế Trong Tiếng Tiếng Anh được cập nhật mới nhất trên website Bac.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Từ một ý tưởng trở thành một thể chế

The idea becomes an institution

opensubtitles2

Cuối cùng, không có điều gì còn lại để hỗ trợ những thể chế giữ vững xã hội.

In time, nothing is left to sustain the institutions that sustain society.

LDS

Những người khác có thể chế giễu bạn.

Others may make fun of you.

jw2019

Xúc tiến sự ổn định của các thể chế và giám sát các thể chế tài chính.

Promote institutions’ stability and supervise financial institutions.

WikiMatrix

Tại sao Nước Đức Chúa Trời phải “đánh tan” các thể chế trên đất?

Why will God’s Kingdom have to “crush” earthly rulerships?

jw2019

Ta có thể chế một cái.

We could build our own.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng tôi đe doạ thể chế mà chính phủ đang điều hành.

We pose a threat to the order of the government.

ted2019

Bởi thế, vùng Flanders được quản lý bởi thể chế Cộng đồng Flanders.

Hence, the Flemish Region is governed by the Flemish Community institutions.

WikiMatrix

Nó có thể chế nhạo em và nói rằng em sợ nó.

He may laugh at you and say that you’re scared.

jw2019

Thế nhưng, đôi khi bạn có thể chế ngự nỗi sợ bằng cách diễn đạt nó thành lời.

Sometimes, though, you can shrink your fears simply by putting them into words.

jw2019

Nhà Thanh vẫn duy trì thể chế tương tự như thời Minh.

Now they can continue the trick as usual.

WikiMatrix

Pháp luật Qatar không cho phép thành lập các thể chế chính trị hoặc công đoàn.

Qatari law does not permit the establishment of political bodies or trade unions.

WikiMatrix

1 quốc gia, 1 thể chế.

One nation, one system.

QED

Chúng quy tụ nhau lại, lập lên những thể chế.

They group together, they form institutions.

ted2019

□ Tín đồ đấng Christ phục tùng thể chế thần quyền bằng cách nào?

□ In what way do Christians submit to theocracy?

jw2019

Tôi nghĩ mình có thể chế vừa được.

Well, enough that I can make it fit.

OpenSubtitles2018.v3

Thật là tuyệt vời cái họ có thể chế tạo bằng đậu nành vào thời buổi này.

Amazing what they can make with soya beans these days.

OpenSubtitles2018.v3

Hắn có thể chế ngự cô bé, có lẽ hắn không nghĩ hắn có thể chế ngự Ken.

He could overpower her, Maybe he didn’t think he could overpower ken.

OpenSubtitles2018.v3

Đó là thể chế.

It’s the institutions.

ted2019

Người khác có thể chế giễu bạn.

Others may make fun of you.

jw2019

Để minh họa: Một người có thể chế tạo ra con dao với mục đích để cắt thịt.

To illustrate: A man may design a knife to be used to carve meat.

jw2019

Họ thoát ra bằng cách tạo nên một thể chế ứng xử.

They escape by creating institutions for collective action.

QED

Cậu có thể chế đá theo công thức của Walter không?

Can you cook Walter’s formula?

OpenSubtitles2018.v3

* Tăng cường năng lực thể chế để quản lý thủy sản bền vững;

* institutional capacity strengthening for sustainable fisheries management;

worldbank.org

b) Những câu hỏi nào về thể chế thần quyền sẽ được trả lời kế tiếp?

(b) What questions about theocracy will be answered next?

jw2019

Bản Mẫu Trong Tiếng Tiếng Anh

Bản mẫu:Germanic peoples

Colonization by Germanic peoples.

WikiMatrix

31 tháng 1 năm 2014. ^ Bản mẫu:Iaaf name ^ “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

Renaud Lavillenie at IAAF “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

WikiMatrix

Làm ơn điền vào bản mẫu!

You fill out the slip.

OpenSubtitles2018.v3

Tháng 7 năm 1999Bản mẫu:Inconsistent citations ^ “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

July 1999 “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

WikiMatrix

“IJN Enoki class destroyers”. Bản mẫu:Lớp tàu khu trục Enoki

“Materials of IJN: Enoki class destroyer”.

WikiMatrix

Re.2001 Delta Phiên bản mẫu thử với động cơ 840 hp Isotta-Fraschini Delta RC 16/48, 1 chiếc.

Re.2001 Delta Prototype version powered by 840 hp Isotta Fraschini Delta RC 16/48 engine, one built- first flight: 12 September 1942.

WikiMatrix

Bản mẫu:Jctplace Có bốn xa lộ phụ của I-75 tại Michigan.

There are four auxiliary Interstate Highways for I-75 in Michigan.

WikiMatrix

Bản mẫu:2012 Nobel Prize winners

World Summit of Nobel Peace Laureates 2012

WikiMatrix

Bản mẫu:AlgaeBase species MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

WikiMatrix

Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2019. Bản mẫu:Events at the 2019 Southeast Asian Games

Template:Events at the 2019 Southeast Asian Games

WikiMatrix

7. Bản mẫu:Note Excludes data for Transnistria.

7. ^ Excludes data for Transnistria.

WikiMatrix

Bản mẫu:Medieval music

See also Medieval music.

WikiMatrix

23 tháng 9 năm 1944: HMS Trenchant sank Bản mẫu:GS off Penang.

23 September 1944: HMS Trenchant sank U-859 off Penang.

WikiMatrix

Bản mẫu:SiemReapProvince ]]

(Coleoptera: Anobiidae)”.

WikiMatrix

Bản mẫu:Polish wars and conflicts

Polish Festivals and Traditions

WikiMatrix

Bản mẫu:RomanianSoccer Liviu Floricel tại Soccerway Liviu Floricel tại chúng tôi Liviu Floricel tại FootballDatabase.eu

Liviu Floricel at chúng tôi (in Romanian) and chúng tôi Liviu Floricel at Soccerway Liviu Floricel at chúng tôi Liviu Floricel at FootballDatabase.eu

WikiMatrix

Bản mẫu:Sơ khai Bắc Carolina

Our State: Celebrating North Carolina.

WikiMatrix

Bản mẫu:TFF player

See TFF player profile.

WikiMatrix

Bản mẫu:Unsourced Shamshi-Adad V là vua của Assyria từ 824-811 TCN.

Shamshi-Adad V, King of Assyria from 824 to 811 BC.

WikiMatrix

2006 MLS All-Star Game Recap Bản mẫu:MLSAllStar

2006 MLS All–Star Game Recap

WikiMatrix

Bản mẫu:Proper name.

II.—PROPER NAMES.

WikiMatrix

Bản mẫu:Venice Film Festival

Venice Film Festival

WikiMatrix

My Goddess: Fighting Wings Bản mẫu:Oh My Goddess!

The first novel of the series, Oh My Goddess!

WikiMatrix

Bản mẫu:Esbozo

Excepted here: eshop

WikiMatrix

Bản mẫu:Psychology

Hove: Psychology.

WikiMatrix

Phê Duyệt Trong Tiếng Tiếng Anh

Tôi sẽ phải xin phê duyệt.

I’m gonna have to call this in.

OpenSubtitles2018.v3

12 tháng 1: Bỉ phê duyệt dự luật kết hợp dân sự.

12 January: Belgium approves a registered partnerships bill.

WikiMatrix

Việc sửa đổi đã được phê duyệt với 38 phiếu bầu, 10 phiếu chống và 19 phiếu trắng.

The amendment was approved with 38 votes for, 10 votes against and 19 senators abstaining.

WikiMatrix

Các thỏa thuận đang chờ tòa án phê duyệt.

They are still awaiting trial.

WikiMatrix

Budesonid /formoterol được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 2006.

Budesonide/formoterol was approved for medical use in the United States in 2006.

WikiMatrix

Ban đầu loài này được phê duyệt du nhập vào Hoa Kỳ năm 1993.

It was originally approved for introduction into the United States in 1993.

WikiMatrix

Tại sao tài khoản của tôi mất quá nhiều thời gian để được phê duyệt?

Why does my account take forever to be approved?

QED

He submitted the ad for approval while the original ad was still running.

support.google

Chủ sở hữu danh sách có thể phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu.

The listing owner can approve or deny the request.

support.google

Thượng nghị viện không phê duyệt quân luật

The Senate did not approve martial law.

OpenSubtitles2018.v3

Bộ thương mại Hoa Kỳ đã phê duyệt chứng nhận của Google đối với chương trình Privacy Shield .

The US Department of Commerce has approved Google’s Privacy Shield certification.

support.google

Tìm hiểu thêm về các trạng thái phê duyệt nhà xuất bản con.

Learn more about the statuses of child publisher approval.

support.google

Trong một dự án được những lãnh đạo cao nhất phê duyệt.

In a program sanctioned by the highest levels of government.

OpenSubtitles2018.v3

Dự án được Ban Giám đốc Ngân hàng Thế giới phê duyệt vào ngày 26 tháng 4 năm 2011.

The project was approved by the World Bank Board of Directors on April 26, 2011.

worldbank.org

Năm 1971, dự án được phê duyệt và bắt đầu xây dựng.

In 1971, the project was approved and construction began.

WikiMatrix

About the ad approval process

support.google

Được phê duyệt thông qua quy trình sơ tuyển của Ad Grants.

Be approved through the Ad Grants pre-qualification process.

support.google

Isoflurane đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1979.

Isoflurane was approved for medical use in the United States in 1979.

WikiMatrix

Quy trình phê duyệt một tài khoản mới thực ra là rất đơn giản

The process for approving a new account is actually quite straightforward

QED

Tiêu chuẩn giống của giống gà Euskal Oiloa đã chính thức được phê duyệt vào ngày 15 tháng 3 năm 2001.

The breed standard of the Euskal Oiloa was officially approved on 15 March 2001.

WikiMatrix

Nếu được phê duyệt, chúng tôi sẽ xóa vị trí được đề xuất khỏi Maps.

If approved, the suggested location will be removed from Maps.

support.google

Tôi đã phê duyệt thiết kế nơi này.

I approved the use and design of this facility.

OpenSubtitles2018.v3

Sau khi hoàn tất, bạn có thể phê duyệt các phân đoạn do nhà cung cấp đề xuất.

Once you’ve done that, you can approve segments offered by that provider.

support.google

Cả hai bằng sáng chế của Tihanyi đã được RCA mua trước khi chúng được phê duyệt.

Both patents had been purchased by RCA prior to their approval.

WikiMatrix

Mesna đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1988.

Mesna was approved for medical use in the United States in 1988.

WikiMatrix

Yêu Cầu Trong Tiếng Tiếng Anh

Client cũng phải cung cấp dữ liệu cần thiết cho các đối số của yêu cầu đó.

The client must also supply the required data for the arguments of such request.

WikiMatrix

Tôi đã yêu cầu hàng trăm thiếu nữ chia sẻ “những nơi thánh thiện” của họ với tôi.

I’ve asked hundreds of young women to share their holy places with me.

LDS

yêu cầu được đi bộ đến xác máy bay số 2.

Request permission to move to crash site number two on foot.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu ta có tất cả mọi thứ mà anh yêu cầu.

He has everything that you ordered.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng tôi yêu cầu mở cuộn băng của Charles McGill

We ask that Charles mcgill’s recording be played.

OpenSubtitles2018.v3

Dịch vụ đồng bộ hóa, chẳng hạn như sao lưu, yêu cầu có Tài khoản Google.

Syncing services, such as backup, require a Google Account.

support.google

Trung úy yêu cầu tất cả các đơn vị.

Lieutenant requesting all units.

OpenSubtitles2018.v3

Hiện tại, Cortana yêu cầu một tài khoản Microsoft để sử dụng.

Cortana currently requires a Microsoft Account to function.

WikiMatrix

Ý định quay số không yêu cầu quyền CALL_PHONE.

The Dial Intent doesn’t require the CALL_PHONE permission.

support.google

Tôi có một yêu cầu.

I have a request.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu bạn vẫn gặp sự cố khi đăng nhập, hãy gửi yêu cầu kích hoạt lại.

If you’re still having trouble signing in, file a reactivation request.

support.google

Sau đây là tóm tắt những yêu cầu đó:

To summarize those requirements:

support.google

Cháu yêu cầu chú giúp.

You asked for me help.

OpenSubtitles2018.v3

Tại sao cô yêu cầu hoạt động bí mật?

Why request to stay undercover?

OpenSubtitles2018.v3

182 Phao-lô nhượng bộ trước yêu cầu của các trưởng lão.

182 Paul yields to the elders’ request.

jw2019

Yêu cầu

Requirements

support.google

Sau đó, bạn nên tìm hiểu về yêu cầu xem xét bên dưới:

Then you should learn about requesting a review below:

support.google

Nhà vua thích bánh đó tới nỗi, ông ta yêu cầu 1 miếng nữa.

He liked the taste of his son so much, he asked for a second slice.

OpenSubtitles2018.v3

Nhiều tín hữu đã chấp nhận lời yêu cầu đó và đã được ban phước.

Many have accepted the challenge and been blessed.

LDS

Mà chúng tôi phải học – và kể cả yêu cầu họ dậy lại cho chúng tôi

And instead, we had to learn — we kind of forced them to teach us.

QED

Tìm hiểu cách yêu cầu trợ giúp.

Learn how to get help.

support.google

Sau khi Anusaya biết được tin này cô đã yêu cầu ly hôn.

When her husband discovered this, he decided to divorce her.

WikiMatrix

Anh yêu cầu em cũng làm vậy.

I’m asking you to also.

OpenSubtitles2018.v3

Đó là lí do tôi yêu cầu giá gấp đôi.

Which is why I got them to double our price.

OpenSubtitles2018.v3

Yêu cầu tôi yêu cầu?

Asked to ask?

OpenSubtitles2018.v3

Cập nhật thông tin chi tiết về Thể Chế Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Bac.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!