Xu Hướng 2/2023 # Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Luật Theo Bảng Chữ Cái # Top 8 View | Bac.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Luật Theo Bảng Chữ Cái # Top 8 View

Bạn đang xem bài viết Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Luật Theo Bảng Chữ Cái được cập nhật mới nhất trên website Bac.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

SOME OF LAW – BRAND VOCABULARY

B

Bail == Tiền bảo lãnh Bench trial == Phiên xét xử bởi thẩm phán Bill of attainder == Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản Bill of information == Đơn kiện của công tố Be convicted of: bị kết tội Bring into account: truy cứu trách nhiệm

Commit: phạm (tội, lỗi). Phạm tội

Client: thân chủ Civil law == Luật dân sự

Class action == Vụ khởi kiện tập thể Collegial courts == Tòa cấp cao

Common law == Thông luật Complaint == Khiếu kiện

Concurrent jurisdiction == Thẩm quyền tài phán đồng thời Concurring opinion == Ý kiến đồng thời

Cross-examination == Đối chất Certificate of correctness: Bản chứng thực

Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể Columnist: Bỉnh bút gia ( là cái quái gì nhỉ?)

Conduct a case: Tiến hành xét sử Congress: Quốc hội

Constitutional Amendment: Tu chính hiến Pháp Constitutional rights: Quyền hiến định

Damages == Khoản đền bù thiệt hại

Deposition == Lời khai Discovery == Tìm hiểu

Dissenting opinion == Ý kiến phản đối Diversity of citizenship suit == Vụ kiện giữa các công dân của các bang

Decline to state: Từ chối khai Delegate: Đại biểu

Enbanc (“In the bench”or “as a full bench.”) ==Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa) Equity == Luật công bình

Ex post facto law == Luật có hiệu lực hồi tố Election Office: Văn phòng bầu cử

Felony == Trọng tội Fine: phạt tiền

Fiscal Impact : Ảnh hưởng đến ngân sách công Forfeitures Phạt nói chung

Free from intimidation: Không bị đe doạ, tự nguyện. Fund/funding: Kinh phí/cấp kinh phí

Grand jury == Bồi thẩm đoàn

General Election: Tổng Tuyển Cử General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung

Government bodies: Cơ quan công quyền Governor: Thống Đốc

Indictment == Cáo trạng Inquisitorial method == Phương pháp điều tra

Interrogatories == Câu chất vấn tranh tụng

Independent: Độc lập Initiative Statute: Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt

Initiatives: Đề xướng luật Insurance Consultant/Actuary: Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm

L

Law School President: Khoa Trưởng Trường Luật

Lawyer: Luật Sư Lecturer: Thuyết Trình Viên ( Phải dẻo mỏ, tự tin, body, face chuẩn không cần chỉnh)

Libertarian: Tự Do Line agency: Cơ quan chủ quản

Lives in: Cư ngụ tại Lobbying: Vận động hành lang

Loophole: Lỗ hổng luật pháp

Magistrate == Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình Mandatory sentencing laws == Các luật xử phạt cưỡng chế

Monetary penalty: Phạt tiền

Nolo contendere (“No contest.”) == Không tranh cãi Natural Law: Luật tự nhiên

Opinion of the court == Ý kiến của tòa án Oral argument == Tranh luận miệng

Ordinance-making power == Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục Original jurisdiction == Thẩm quyền tài phán ban đầu

Order of acquital: Lệnh tha bổng Organizer: Người Tổ Chức

Per curiam == Theo tòa Peremptory challenge == Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán

Political question == Vấn đề chính trị Private law == Tư pháp

Pro bono publico == Vì lợi ích công Probation == Tù treo

Public law == Công pháp Paramedics Hộ lý

Parole Thời gian thử thách Party: Đảng

Peace & Freedom: Hòa Bình & Tự Do Political Party: Đảng Phái Chính Trị

Political platform: Cương lĩnh chính trị Polls: Phòng bỏ phiếu

Recess appointment == Bổ nhiệm khi ngừng họp

Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc Republican: Cộng Hòa

Retired: Đã về hưu Reversible error == Sai lầm cần phải sửa chữa

Rule of 80 == Quy tắc 80 Rule of four == Quy tắc bốn người

Self-restraint (judicial) == Sự tự hạn chế của thẩm phán

Small Business Owner: Chủ doanh nghiệp nhỏ

State Senate: Thượng viện tiểu bang Statement: Lời Tuyên Bố

Sub-Law document: Văn bản dưới luật Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm

Senatorial courtesy == Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ Sequestration (of jury) == Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)

Socialization (judicial) == Hòa nhập (của thẩm phán) Standing == Vị thế tranh chấp

Stare decisis,the doc trine of (“Stand by what has been decided”) == Học thuyết về ” tôn trọng việc đã xử” Statutory law == Luật thành văn

Supervisor: Giám sát viên

T

Three-judge district courts == Các tòa án hạt với ba thẩm phán

Transparent: Minh bạch Treasurer: Thủ Quỹ

Three-judge panels (of appellate courts) == Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm) Tort == Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng

Trial de novo == Phiên xử mới

Unfair business: Kinh doanh gian lận

Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng United States (US.) Senator: Thượng nghị sĩ liên bang

US. Army Four-Star General: Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ US. Congressional Representative: Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang

US. House of Representatives: Hạ Viện Liên Bang US. Senate: Thượng Viện Liên Bang

Yes vote: Bỏ phiếu thuận Year term: Nhiệm kỳ ( Ex: four-year term )

Venue == Pháp đình Voir dire == Thẩm tra sơ khởi

Violent felony: Tội phạm mang tính côn đồ Volunteer Attorney: Luật Sư tình nguyện

Voter Information Guide: Tập chỉ dẫn cho cử tri

Warrant == Trát đòi Writ of certiorari == Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại

Writ of mandamus == Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện What Proposition… would do? Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?

What They Stand For? Lập Trường của họ là gì?

Sách Từ Vựng Tiếng Pháp Chuyên Ngành

VFE – Sách từ vựng Công nghệ thông tinKhi học ngoại ngữ tiếng chung và học tiếng Pháp nói chung, từ vựng được xem là nền tảng cơ bản nhất, là khởi nguồn và quyết định sự thành công của người học trong việc truyền đạt ngôn ngữ. Chính vì vậy, bạn không thể bỏ qua việc trang bị cho mình những quyển sách học từ vựng thực sự hiệu quả và có tính ứng dụng cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn một quyển sách hay lại không phải là điều dễ dàng, khi mà thị trường sách ngày càng phong phú. Trong bài viết này, VFE sẽ giới thiệu tới bạn 10 cuốn sách về từ vựng tiếng Pháp chất lượng nhất với từng chuyên ngành.

TOP 10 CUỐN SÁCH TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHUYÊN NGÀNH

1. Từ vựng Phân tích tâm lý học

2. Từ vựng song ngữ Thương mại Điện tử

“Vocabulaire du commerce électronique – Vocabulary of E-commerce” là cuốn sách từ vựng song ngữ về ngành Thương mại điện tử. Cuốn sách song ngữ Tiếng Pháp. Mỗi từ ngữ sẽ có một bản dịch tiếng Anh và tiếng Pháp để bạn có thể tự học và rèn luyện vốn ngoại ngữ của mình.

Nếu bạn muốn nghiên cứu về lĩnh vực Thương mại điện tử thì đây là cuốn sách tuyệt vời để bổ sung vốn từ vựng của mình trong quá trình nghiên cứu và làm việc.

“Lexique droit civil de deuxième année” là cuốn sách cung cấp hàng nghìn từ vựng về ngành Luật Dân sự. Các từ ngữ đặc trưng của ngành được biên soạn từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi từ sẽ được giải thích nghĩa rõ ràng và dễ hiểu nhất, kèm theo đó là ví dụ để bạn có thể nắm chắc nghĩa của từ.

Cuốn sách “Lexique des opérations bancaires courantes” được phát triển từ sự nghiên cứu lĩnh vực Ngân hàng, chính quyền, các hiệp hội và người tiêu dùng dưới sự bảo trợ của Bộ Tư vấn ngành Tài chính (CCSF). Cuốn sách cung cấp thông tin và giúp bạn hiểu được các điều khoản trong ngành Ngân hàng. Các thuật ngữ được đưa ra để giải thích làm ví dụ để bạn hiểu tường tận nghĩa của từ.

“Lexique des médias sociaux – Social Media Glossary” (Thuật ngữ Truyền thông xã hội) là cuốn sách song ngữ dành cho người học tiếng Pháp và tiếng Anh, chứa khoảng 300 mục song ngữ đều là các thuật ngữ hay dùng nhất trong lĩnh vực Truyền thông. Từ đó, cuốn sách còn đưa ra tầm quan trọng của lĩnh vực truyền thông xã hội và đi kèm với sự phát triển của nền công nghệ, sự chuyển đổi từ kênh truyền thông này sang kênh truyền thông khác theo xu hướng xã hội.

“Lexique de la Communication Financière” là phiên bản mới nhất bao gồm 200 thuật ngữ chính trong lĩnh vực Tài chính. Cuốn sách giúp bạn có cái nhìn đa ngành về lĩnh vực tài chính. Được viết bởi các chuyên gia, nhà đầu tư, các doanh nhân trong lĩnh vực tài chính và tiền tệ, cuốn sách sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức và kinh nghiệm rất có giá trị trong thị trường hiện nay.

Cuốn sách “Lexique D’acoustique” cung cấp các thuật ngữ về âm học, các kiến thức về vật lý học. Từ đó giúp bạn hiểu được sâu thêm sự lan truyền của sóng âm thanh trong các loại môi trường và sự tác động qua lại của nó với vật chất. Đây là một cuốn sách cơ bản nhất định phải có nếu bạn là người đam mê ngành vật lý học.

Cuốn sách “Glossaire de termes dialecteux: Les noms des lieux en France” với kho từ vựng, thuật ngữ về các địa ký nước Pháp sẽ giúp bạn không chỉ mở rộng được vốn từ vựng của mình mà còn được khám phá về văn hóa, tự nhiên của đất nước xinh đẹp này.

9. Từ vựng song ngữ Tiền và kim tiền

Một trong những lý do khiến chúng ta dễ dàng bỏ cuộc khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới đó là khi nhìn thấy rất nhiều từ mới mà không thể hiểu. Quá nhiều từ vựng tiếng Pháp mới làm bạn chẳng thể nắm bắt được nội dung. Đó là lí do tại sao bạn nên chọn một cuốn sách từ vựng song ngữ tiếng Pháp – tiếng Anh “Glossaire Technique des monnaies et médailles”.

Khi không thể đoán biết được ý nghĩa của câu văn hay đoạn văn, bạn hãy nhìn sang bản tiếng Anh để hiểu và đoán biết nghĩa của từng từ.Khi đó, não bộ được nhắc đi nhắc lại giúp bạn nhớ hơn rất nhiều. Không những thế, bạn còn có cơ hội nâng cao cả 2 thứ tiếng của mình nữa đấy.

10. Từ vựng Công nghệ thông tin

Cuốn sách “Glossaire des termes Informatiques” (Thuật ngữ, điều khoản ngành Công nghệ thông tin) trang bị những từ ngữ chuyên sâu về lĩnh vực công nghệ thông tin. Sách này không chỉ đề cập về từ vựng, mà còn bổ sung nhiều kiến thức từ sự nghiên cứu của tác giả. Với những thuật ngữ chuyên ngành, cuốn sách sẽ đáp ứng được nhu cầu tìm hiểu về lĩnh vực công nghệ thông tin cho những ai đam mê nghiên cứu ngành này tại Pháp.

Nhà văn nối tiếng thế giới M. Gooki từng nói rằng: “Sách mở rộng trước mắt tôi những chân trời mới”. VFE mong rằng, với 10 cuốn sách trên, việc học tiếng Pháp của các bạn sẽ trở nên thú vị và dễ tiếp thu hơn, đồng thời đem tới cho các bạn các kiến thức quý giá! Tìm hiểu kho tàng sách học tiếng Pháp phong phú và đa dạng tại: Tủ sách VFE

bạn còn nhiều thắc mắc? nhận tư vấn miễn phí từ vfe:

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu

Vocabulary English for Import – Export

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán Đơn xin việc bằng tiếng Anh – Import Export Staff Cách viết Hợp đồng Xuất Nhập Khẩu bằng Tiếng Anh

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu

Bill of lading: Vận đơn (danh sách chi tiết hàng hóa trên tàu chở hàng)

C.&F. (cost & freight): bao gồm giá hàng hóa và cước phí nhưng không bao gồm bảo hiểm

C.I.F. (cost, insurance & freight): bao gồm giá hàng hóa, bảo hiểm và cước phí

Cargo: Hàng hóa (vận chuyển bằng tàu thủy hoặc máy bay)

Certificate of origin: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Container: Thùng đựng hàng lớn (công-ten-nơ)

Container port (cảng công-ten-nơ); to Containerize (cho hàng vào công-ten-nơ)

Customs: Thuế nhập khẩu; hải quan

Customs declaration form: tờ khai hải quan

Declare: Khai báo hàng (để đóng thuế)

F.a.s. (free alongside ship): Bao gồm chi phí vận chuyển đến cảng nhưng không gồm chi phí chất hàng lên tàu.

F.o.b. (free on board): Người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng đã được chất lên tàu

Freight: Hàng hóa được vận chuyển

Irrevocable: Không thể hủy ngang; unalterable – irrevocable letter of credit (tín dụng thư không hủy ngang)

Letter of credit (L/C): Tín dụng thư(hình thức mà Ngân hàng thay mặt Người nhập khẩu cam kết với Người xuất khẩu/Người cung cấp hàng hoá sẽ trả tiền trong thời gian qui định khi Người xuất khẩu/Người cung cấp hàng hoá xuất trình những chứng từ phù hợp với qui định trong L/C đã được Ngân hàng mở theo yêu cầu của người nhập khẩu)

Merchandise: Hàng hóa mua và bán

Packing list: Phiếu đóng gói hàng (một tài liệu được gửi kèm với hàng hóa để thể hiện rằng chúng đã được kiểm tra)

Pro forma invoice: Hóa đơn tạm thời

Quay: Bến cảng;

wharf – quayside (khu vực sát bến cảng)

To incur (v): Chịu, gánh, bị (chi phí, tổn thất, trách nhiệm…)

– To incur a penalty (v): Chịu phạt

– To incur expenses (v): Chịu phí tổn, chịu chi phí

– To incur Liabilities (v): Chịu trách nhiệm

– To incur losses (v): Chịu tổn thất

– To incur punishment (v): Chịu phạt

– To incur debt (v): Mắc nợ

– To incur risk (v): Chịu rủi ro

– Indebted (adj): Mắc nợ, còn thiếu lại

– Indebtedness (n): Sự mắc nợ, công nợ, số tiền nợ

– Certificate of indebtedness (n): Giấy chứng nhận thiếu nợ

+ Premium (n): Tiền thưởng, tiền đóng bảo hiểm, tiền bù, tiền khuyến khích, hàng biếu thêm, tiền bớt giá để câu khách

– Premium as agreed: Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận

– Premium for double option: Tiền cược mua hoặc bán

– Premium for the call: Tiền cược mua, tiền cược thuận

– Premium for the put: Tiền cược bán, tiền cược nghịch

– Premium on gold: Bù giá vàng

– Additional premium: Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung

– Export premium: Tiền thưởng xuất khẩu

– Extra premium: Phí bảo hiểm phụ

– Hull premium: Phí bảo hiểm mộc (không khấu trừ hoa hồng môi giới), phí bảo hiểm toàn bộ

– Insurance premium: Phí bảo hiểm

+ Loan (n): Sự cho vay, sự cho mượn, tiền cho vay; công trái.

(v): Cho vay, cho mượn (Mỹ).

– Loan at call (n): Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn.

– Loan on bottomry (n): Khoản cho vay cầm tàu.

– Loan on mortgage (n): Sự cho vay cầm cố.

– Loan on overdraft (n): Khoản cho vay chi trội.

– Loan of money (n): Sự cho vay tiền.

– Bottomry loan (n): Khoản cho vay cầm tàu.

– Call loan (n): Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn.

– Demand loan (n): Khoản vay không kỳ hạn, sự cho vay không kỳ hạn.

– Fiduciary loan (n): Khoản cho vay không có đảm bảo.

– Long loan (n): Khoản vay dài hạn, sự cho vay dài hạn.

– Short loan (n): Khoản vay ngắn hạn, sự cho vay ngắn hạn.

– Unsecured insurance (n): Sự cho vay không bảo đảm, không thế chấp.

– Warehouse insurance (n): Sự cho vay cầm hàng, lưu kho.

– Loan on interest (n): Sự cho vay có lãi.

+ Tonnage (n): Cước chuyên chở, dung tải, dung tích (tàu), trọng tải, lượng choán nước

– Cargo deadweight tonnage: Cước chuyên chở hàng hóa

– Stevedorage (n): Phí bốc dở

+ Stevedore (n): Người bốc dỡ, công nhân bốc dỡ

(v): Bốc dỡ (Mỹ)

– Stevedoring (n): Việc bốc dỡ (hàng)

+Debit (n): Sự ghi nợ, món nợ, khoản nợ, bên nợ

(v): Ghi vào sổ nợ

– Convertible debenture (n): Trái khoán có thể đổi thành vàng hoặc thành đôla

– Debenture holder (n): Người giữ trái khoán

– Fixed interest bearing debenture (n): Trái khoán chịu tiền lãi cố định

– Graduated interest debebtures (n): Trái khoán chịu tiền lãi lũy tiến

– Issue of debenture (n): Sự phát hành trái khoán

– Redeem debenture (n): Trái khoán trả dần

– Registered debenture (n): Trái khoán ký danh

– Simple debenture (n): Giấy nợ không có thể chấp

– Unissued debenture (n): Cuống trái khoán

– Variable interest debenture (n): Trái khoán chịu tiền lãi thay đổi

+Wage (n): Tiền lương, tiền công

– Actual wages (n): Tiền lương thực tế

– Contractual wages (n): Tiền lương khoán

– Day’s wages (n): Tiền lương công nhật

– Fixed wages (n): Tiền lương cố định

– Hourly wages (n): Tiền lương giờ

– Job wages (n): Tiền lương theo món

– Maximum wages (n): Tiền lương tối đa

– Minimum wages (n): Tiền lương tối thiểu

– Money wages (n): Tiền lương danh nghĩa

– Monthly wages (n): Tiền lương hàng tháng

– Real wages (n): Tiền lương thực tế (trừ yếu tố lạm phát)

– Real payments (n): Sự trả tiền lương

– Piece wages (n): Tiền công theo từng đơn vị sản phẩm

2. Các mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh chuyên ngành Xuất nhập khẩu

1. Công ty X là một trong những công ty lâu đời và có uy tín nhất trong lĩnh vực sản xuất thiết bị cáp quang tại Việt Nam.

X company is one of the most traditional and prestigious companies in manufacturing cable equipments in Vietnam.

2. Công ty chúng tôi thường hợp tác với các đối tác ở khu vực Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ…

We have contracts with partners in Asia such as Japan, Korea, India…

3. Chúng tôi được biết về các sản phẩm của công ty các bạn qua triển lãm Vietnam Electric 2014 và muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm này.

We have learnt about your company’s products in Vietnam Electric 2014 Exhibition and would like to find out more about these.

4. Bạn có thể gửi cho tôi sách giới thiệu sản phẩm và sản phẩm mẫu để tham khảo trước không?

5. Bạn muốn sử dụng phương thức thanh toán nào?

What mode of payment do you want to use?

Let’s discuss about delay and result of delay.

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thương Mại Trong Hợp Đồng Quốc Tế (Phần 1)

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại trong hợp đồng quốc tế (Phần 1)

Khi làm việc trong môi trường quốc tế, các mẫu hợp đồng tiếng Anh thương mại có thể sẽ tham chiếu các bộ luật thương mại quốc tế khác nhau, tùy vào thỏa thuận giữa 2 bên, chính vì thế, khó có thể có được một mẫu hợp đồng tiếng Anh thương mại cố định cho tất cả các giao dịch.

Tuy nhiên, nhìn chung, một hợp đồng quốc tế thường gồm những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại sau:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại tổng quát:

Be in the process of: trong tiến trình

Job opening: công việc đang được tuyển dụng

Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu

Take the floor: phát biểu ý kiến

Impeach: đặt vấn đề

Stock market: thị trường chứng khoán

Transaction: thương vụ, giao dịch

Income = revenue: doanh thu

Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp

provisions applied: điều khoản áp dụng

port: cảng hàng hóa

arbitrator: trọng tài

appendix: phụ lục

purchase contract: hợp đồng mua bán hàng hóa

other provisions: những điều khoản khác

commercial term : thuật ngữ thương mại

certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)

buyer’s choice: sư lựa chọn của bên mua

consumer market: thị trường tiêu thụ

modified: sửa đổi

breach of contract: vi phạm hợp đồng

appropriate rates: tỉ lệ tương ứng

other incomes: các nguồn thu nhập khác

modification of contract: sửa đổi hợp đồng

investment lisence: giấy phép đầu tư

decree: nghị định

circulars: thông tư

decision of establishment: quyết định thành lập

trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

head office: trụ sở chính

the contents in contract: nội dung được nêu trong hợp đồng

the bargained parties: các bên giao kết hợp đồng

date of issue: ngày cấp/ngày phát hành

the certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

the certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

law consequence: hậu quả pháp lý

legal benefit: lợi ích hợp pháp

the ban of law: điều cấm của pháp luật

the notary public: công chứng viên

pleading: tranh tụng

lawsuit: vụ kiện

defedant: bị đơn

plaintiff: nguyên đơn

Ordinance: pháp lệnh

economic arbitrator: trọng tài kinh tế

letter of authority: giấy ủy quyền

reconcilation : hòa giải

name of company: tên doanh nghiệp

deploying: bố trí, triển khai

TO BE CONTINUOUS…

Nguồn: Aroma.vn

Cập nhật thông tin chi tiết về Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành Luật Theo Bảng Chữ Cái trên website Bac.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!