Xu Hướng 2/2024 # Viết Học Thuật Là Gì – Từ Và Những Cụm Từ Cần Tránh Trong Viết Học Thuật # Top 8 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Viết Học Thuật Là Gì – Từ Và Những Cụm Từ Cần Tránh Trong Viết Học Thuật được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Bac.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Viết học thuật là gì?

Viết học thuật là một thể loại văn viết được sử dụng ở trình độ giáo dục bậc cao (từ Đại học trở lên) và được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu, học thuật.

Văn viết học thuật không chỉ phục vụ cho mục đích nghiên cứu mà còn là một thể loại văn viết được yêu cầu sử dụng trong các bài thi chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế như IELTS, TOEFL, SAT, GRE, GMAT và trong các bài tiểu luận, khóa luận, nghiên cứu của sinh viên trong trường đại học.

Thể loại viết học thuật này đòi hỏi rất nhiều các quy chuẩn khắt khe về từ ngữ, bố cục, văn phong và cách diễn đạt. Bài nghiên cứu này sẽ tập trung vào khía cạnh từ ngữ sử dụng trong văn viết học thuật.

Những tính chất đặc trưng của văn viết học thuật

Văn viết học thuật bao gồm những nét đặc trưng sau:

Sử dụng ngôi viết thứ ba

Trong văn viết học thuật, người viết cần tránh sử dụng ngôi thứ nhất vì bài viết sẽ mang tính chủ quan, chỉ tập trung thể hiện quan điểm cá nhân của người viết. Thay vào đó, việc sử dụng ngôi thứ ba sẽ tăng tính khách quan của bài viết và cung cấp được cho người đọc cái nhìn toàn diện và khoa học hơn về vấn đề được nghiên cứu.

Rõ ràng, cụ thể

Mục đích của bài viết phải được thể hiện rõ ràng xuyên suốt bài viết. Luận điểm được đưa ra phải mang tính thống nhất, chặt chẽ, cùng làm rõ một vấn đề, quan điểm. Cụ thể, ở đầu bài viết cần phải có câu “thesis statement”, mục đích để cho người đọc hình dung được nội dung cũng như quan điểm được nêu ra trong bài viết.

Ngôn ngữ trang trọng, hình thức

Ngôn ngữ sử dụng trong bài viết phải mang tính học thuật, không sử dụng ngôn ngữ nói chuyện đời thường suồng sã, thông tục.

Lập luận dựa trên dẫn chứng cụ thể

Tất cả các luận điểm được đưa ra trong bài viết đều phải dựa vào những dẫn chứng khách quan. Không lấy dẫn chứng từ trải nghiệm cá nhân của người viết. Việc này sẽ làm tăng tính thuyết phục của bài viết và khả năng được người đọc chấp nhận cao hơn.

Đảm bảo tính khách quan

Các luận điểm được đưa ra phải được nhìn nhận từ nhiều góc độ, không mang ý kiến chủ quan, không mang tính chất tuyệt đối.

Ngữ pháp chính xác

Bài viết học thuật mục đích nhằm truyền tải, giải thích một vấn đề nào đó đến với người đọc. Chính vì vậy, các lỗi về chính tả, ngữ pháp là rất khó chấp nhận được vì làm giảm tính chuyên nghiệp của bài viết cũng như người viết. 

Những từ và cụm từ cần tránh trong viết học thuật

Viết rút gọn

Người viết tránh viết rút gọn các từ như: didn’t, can’t hoặc won’t.

Thay vào đó, hãy viết thành các từ đầy đủ như: did not, cannot hoặc will not.

Viết tắt

Thay vì viết: TV, photo hoặc app, người viết nên viết thành: television, photograph hoặc application.

Các từ ngữ thông tục sử dụng trong văn nói hàng ngày

Trong văn viết học thuật, người viết cần tránh sử dụng các thành ngữ tục ngữ (idiom), cụm động từ (phrasal verb), các biện pháp nghệ thuật (figure of speech) như nhân hóa hoặc ẩn dụ.

Ví dụ

Không dùng

Dùng

Put out

Extinguish

Let down

Disappoint

Easier said than done

More difficult in practice

Get through

Survive

Kick off

Start

Không kết thúc liệt kê

Trong văn viết học thuật, người viết tránh sử dụng: so on, so forth, etc. hoặc … khi liệt kê để tránh tạo sự mông lung, không rõ ràng. Thay vào đó, người viết hoàn thành việc liệt kê của mình bằng cách thêm and hoặc or trước đối tượng được liệt kê cuối cùng trong câu.

Ví dụ:

Không nên: In order to maintain a healthy lifestyle, people should do exercise, have a balanced diet, and so on.

Nên: In order to maintain a healthy lifestyle, people should do exercise and have a balanced diet.

Ngôn ngữ thể hiện yếu tố cá nhân

Tránh sử dụng các đại từ: I, we, my, our.

Từ ngữ gợi cảm (gây ảnh hưởng về cảm xúc cho người đọc)

Từ ngữ mang tính tuyệt đối, khuếch đại

Tránh sử dụng từ ngữ mang tính tuyệt đối: always, never, only, the most và các từ ngữ mang tính khuếch đại: very, extremely, highly, definitely, totally.

Từ ngữ mang tính phân biệt giới tính, sắc tộc, tôn giáo và chính trị

Thay vì chỉ sử dụng men hoặc women, người viết nên sử dụng person hoặc people.

Tránh dùng các danh từ có chứa yếu tố giới tính rõ ràng. Thay vì sử dụng: fishermen, policemen, mankind, người viết nên cân nhắc đổi thành: fishers, police officer, humankind.

Câu hỏi tu từ

Thông thường, câu hỏi tu từ được sử dụng khi người nghe hoặc người đọc đã biết được câu trả lời. Tuy nhiên, ở một bài viết học thuật, mục đích chính của bài viết là truyền tải những nội dung mới đến người đọc. Trong trường hợp này, người đọc chưa thể biết trước được câu trả lời. Bên cạnh đó, câu hỏi tu từ cũng làm giảm tính trang trọng của bài viết.

Tác giả: Ngô Phương Thảo – Giảng viên tại ZIM

Về Vấn Đề Từ Và Thuật Ngữ Trong Văn Bản Khoa Học Kỹ Thuật

Từ vựng khoa học kĩ thuật và công nghệ phổ biến là tập hợp từ vựng của các thuật ngữ được biểu thị bằng từ và cụm từ, phần lớn các từ và cụm từ này là đa nghĩa và đa chức năng. Tương quan giữa số lượng thuật ngữ và từ vựng khoa học kĩ thuật và công nghệ phổ biến trước hết phụ thuộc vào thể loại văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ. Thuật ngữ có ưu thế hơn trong thể loại tài liệu kĩ thuật: trong các bảng liệt kê, cataloge và v.v., từ vựng khoa học kĩ thuật và công nghệ phổ biến thường được sử dụng trong thể loại bài báo hoặc sách chuyên khảo.

Các từ khoa học kĩ thuật và công nghệ phổ biến có nguồn gốc nước ngoài thường được ưa thích sử dụng, có thể, dễ phân biệt tư duy khoa học kĩ thuật và công nghệ một cách chính xác hơn. Ví dụ, trong tiếng Anh thay cho động từ “to say” thường sử dụng các động từ “to assert, to state, to declare”, thay cho “to clean” là “to purify”. Như vậy, tương ứng với câu “Xung được truyền.” là câu tiếng Anh “Pulse is initiated.” hoặc “Pulse is generated.”, mà không phải là “Pulse is given.” hoặc “Pulse is sent.”.

Các từ tập hợp nghĩa trong văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ

Về mặt hình thức thì các đơn vị này được biểu thị bằng các liên từ, cụm liên từ, trạng từ, từ và cụm từ đệm, các mệnh đề nhân xưng không xác định, vô nhân xưng và đồng nghĩa. Trong văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ, các đơn vị tổ chức đó là: các từ dẫn ngữ cảnh lôgích và các từ đặc trưng cho mức độ khách quan của thông tin.

Văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ

Văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ đòi hỏi các lập luận phải có tính lôgích hết sức nghiêm ngặt, thông tin trong văn bản phải khách quan và có hệ thống. Từ ngữ trong văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, bởi vì chúng thực hiện các chức năng đặc thù của phong cách khoa học kĩ thuật và công nghệ. Các từ mang tính quán ngữ thực hiện chức năng tổ chức dẫn ngữ cảnh lôgích trong văn bản tiếng Anh kĩ thuật không mang sắc thái đặc trưng như các thuật ngữ chuyên ngành. Theo A.L.Pụmpanski, các đơn vị tổ chức này thực hiện nhiều thao tác lôgích, phổ quát đối với phong cách chức năng khoa học kĩ thuật và công nghệ của tất cả các ngôn ngữ trên thế giới. Dựa vào chức năng hoạt động trong văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ, các đơn vị này có thể là:

* Các quán ngữ với nghĩa khẳng định các lập luận đã được nêu trước đó:

– also, consequenly, in consequense, hence, thus, therefore: “do đó”;

– therefore, consequenly, hence, so, thus: “vì thế nên”;

– in this way, in this manner, thus, so: “như vậy”;

– thus, thereby: “do vậy”;

– as a result, as a consequence, in consequence: “kết quả là, hậu quả là”;

– accordingly, in line, in keeping: “tương ứng với”;

– for that reason: “vì, do”;

– similarly, analogously: “tương tự, như vậy”;

– here, then, thereby, by doing so: “ở đây”;

– in such a case, then: “trong trường hợp này”.

* Các quán ngữ với nghĩa phủ định các lập luận đã nêu:

– however, but: “tuy nhiên”;

– on the other hand, also, again, alternatively: “mặt khác”;

– even so, nevertheless, none the less: “tuy vậy”;

– yet: “vẫn”;

– contrary to this, hence: “ngược lại”.

* Các quán ngữ với nghĩa mở rộng các lập luận đã nêu:

– also, in addition: “ngoài ra”;

– again, in turn: “đến lượt mình”;

– here, also, here again: “và trong trường hợp này”;

– for other reasons: “vì những lí do khác”.

* Các quán ngữ với nghĩa giới hạn các lập luận đã nêu:

– for the purpose: “đối với mục đích này”;

– for such purposes: “đối với các mục đích này”;

– for our purposes: “đối với mục đích của chúng ta”;

– for the purpose in view: “đối với mục đích được đặt ra”;

– toward this end, to this end: “với mục đích này”;

– to do this, for doing this: “đối với điều này”;

– viewed in this way, from this point of view, on this view: “theo quan điểm này”;

– in this respect: “trong quan hệ này”;

– here, now, specifically: “trong trường hợp này”;

– at most: “trong trường hợp tốt nhất”;

– in any case, in any even, if anything: “trong bất cứ trường hợp nào”.

* Các quán ngữ với nghĩa chỉ thời gian thực hiện nghiên cứu:

– first: “đầu tiên”;

– from the very beginning: “ngay từ đầu”;

– from the first, initially, as a start: “ban đầu, trước tiên”;

– so far, thus, to date, to this point: “đến nay”;

– recently: “gần đây”;

– first of all, to begin with: “trước hết”;

– until lately: “đến thời gian gần đây”;

– in the last few years: “trong vài năm trở lại đây”;

– at the time: “trong khi”;

– for some time: “trong khoảng thời gian”;

– during that period: “trong thời gian này”;

– by then: “đến thời điểm đó”;

– this time: “lần này”;

– since: “từ khi”;

– since that time: “từ thời điểm đó”;

– then, next, now, hereafter: “tiếp theo”;

– later, later on, presently: “sau đó”;

– in what follows: “tiếp tục”;

– subsequently, then: “sau đó”;

– in the near future: “trong tương lai gần”;

– in the following year: “trong năm tới”;

– eventually, finally, ultimately: “và cuối cùng, cuối cùng là”;

– hence, ultimately, eventually: “kết quả là, tóm lại”.

* Quán ngữ với nghĩa chỉ ra vị trí mô tả nghiên cứu:

– presently: “ở bài báo này”;

– elsewhere: “trong công trình khác”.

* Các quán ngữ với nghĩa chỉ sự lập luận theo trật tự:

– first, firstly: “thứ nhất”;

– second, secondly: “thứ hai”;

– third, thirdly: “thứ ba”;

– above: “ở trên”;

* Các quán ngữ chỉ sự đơn giản hóa, rút gọn hoặc chi tiết hóa lập luận:

– for simplicity, for simplicity’s sake: “để đơn giản”;

– for clarity, for the sake of clarity: “để rõ ràng”;

– for convenience, for the sake of convenience: “để thuận tiện”;

– for details: “để biết chi tiết”;

– otheriwise expressed, or else: “nói cách khác”;

– in short, or briefly: “tóm lại”;

– viz namely, that is to say: “cụ thể là”;

– that is to say, such as, or i.e.: “nghĩa là, tức là”.

* Các quán ngữ với nghĩa minh họa lập luận:

– for example, by way of example, thus for example, thus, e.g., such as: “ví dụ, ví dụ là, chẳng hạn như”

* Các từ và cụm từ thực hiện liên kết phụ thuộc ở đầu câu mệnh đề:

– that, who, which: “điều mà, người mà, cái mà”;

– whose: “mà của người đó”;

– when: “khi (mà)”;

– where: “nơi (mà)”;

– under which: “dưới chỗ (mà)”;

– among which: “trong số (mà)”;

– from which: “từ chỗ (mà), từ những”;

– through which: “qua chỗ (mà)”;

– whereas: “trong khi”;

– whereby: “bằng cách”;

– wherein: “trong những”.

Cần nhận thấy rằng do phần các từ và cụm từ đã nêu thực hiện các thao tác lôgích rất giống nhau nên giới hạn nghĩa của chúng trực tiếp phụ thuộc vào nội dung cụ thể trong câu, đoạn văn bản hoặc tổng thể cú pháp lớn (ngữ cảnh).

Các từ tổ chức dẫn ngữ cảnh lôgích có thể đuợc biểu thị trong văn bản khoa học kĩ thuật và công nghệ bằng các mệnh đề vô nhân xưng và tổ hợp trạng ngữ, cùng thực hiện các chức năng như từ đã nêu trên:

* Các tập hợp từ:

– it follows, it results, it appears from this: “từ đây suy ra”;

– it can be seen from this: “từ đây có thể thấy”;

– whence it appears: “từ đó suy ra”;

– does not follow: “từ đây không suy ra”;

– it used to be thought: “trước đây người ta cho rằng”;

– it has been reported: “đã thông báo trước”.

* Các mệnh đề và tập hợp từ:

– it is also shown: “mặt khác (ngoài ra) cho thấy”;

– it must also be borne in mind: “cũng cần lưu ý”;

– we gave already seen: “chúng ta đã thấy”;

– it had been previously observed: “trước đây đã cho thấy”.

* Các tập hợp từ đóng vai trò quán ngữ:

– as shown: “như đã thấy”;

– as already stated: “như đã chỉ ra”;

– as chapter V has indicated: “như đã thấy ở chương V”;

Các Cụm Từ Nối Không Thể Bỏ Qua Khi Viết Luận Tiếng Anh

1. Above all – trước hết là, trước tiên là

Above all, I’d like to thank my family. ( Trước hết, tôi muốn cảm ơn gia đình tôi.)

2. All things considered – mọi thứ đã được cân nhắc

Câu này dùng trong ngữ cảnh là mọi thứ đã được cân nhắc, tính toán kỹ lưỡng để cho một kết quả tốt nhất có thể, ngay cả là trong điều kiện chưa hoàn hảo.

I think the party was great and all things considered. – I mean we didn’t have much time to get ready, but it still went well.

(Tôi nghĩ bữa tiệc đã rất tuyệt vời, mọi thứ được thu xếp ổn thỏa. – Ý tôi là chúng ta không có nhiều thời gian chuẩn bị nhưng nó vẫn diễn ra tốt đẹp.)

3. Another key point to remember – điều đáng nói nữa là/điều quan trọng là

Getting good marks is not the purpose of study. The purpose of it is getting knowledge. Another key thing to remember is that knowledge comes from many things in our life.

(Được điểm tốt không phải mục đích của học tập. Mục đích của nó là để có kiến thức. Điều quan trọng cần nhớ là kiến thức đến từ rất nhiều thứ trong cuộc sống.)

4. As far as I know – theo những gì tôi biết

As far as I know, she did not go to the party. ( Theo những gì tôi biết thì cô ấy đã không tới bữa tiệc.)

5. As well as – cũng như là

We have responsibility to our community as well as to our families. ( Chúng ta phải có trách nhiệm với cộng đồng cũng giống như gia đình mình.)

6. By contrast – ngược lại, tương phản lại

Cat will often sleeps the day away. Dog, by contrast, never settles down.

Bọn mèo thường sẽ ngủ ban ngày. Ngược lại, lũ chó chả bao giờ chịu yên (ban ngày).

7. Coupled with – cùng với

Sử dụng khi cân nhắc giữa 2 hay nhiều hơn các ý kiến ở cùng một thời điểm.

Coupled with the literary evidence, the archaeology evidence give the same result about many ancient civilizations.

Cùng với bằng chứng trong văn chương, bằng chứng về khảo cổ đã đưa ra cùng kết luận về rất nhiều những nền văn minh cổ xưa.

8. Despite this – mặc dù, cho dù, dẫu rằng

“Despite this” hoặc “in spite of this” có nghĩa là “mặc dù, cho dù, dẫu rằng”.

Despite this fact is not good,she still accept it in peace.

Mặc dù thực tế không tốt, cô ấy vẫn bình thản chấp nhận nó.

9. For instance – ví dụ như

For instance, in the electronics industry, 5,000 jobs are being lost.

Ví dụ, trong ngành công nghiệp điện tử, 5000 việc làm đã mất.

10. Having said that – phải nói rằng là, phải thừa nhận là

He forgets most things, but having said that, he always remembers my birthday.

Cậu ta quên hết mọi thứ, nhưng phải thừa nhận cậu ta luôn nhớ tới sinh nhật của tớ.

11. In addition to sth – bên cạnh cái gì đó, ngoài cái đó ra còn có…

In addition to his apartment in Sai Gon, he has la villa in Ha Noi and a farm in Hoa Binh.

Ngoài căn hộ ở Sài Gòn, anh ấy còn có cái biệt thự ở Hà Nội và một trang trại ở Hòa Bình.

12. In conclusion – tóm lại là, kết cục là

In conclusion, I would like to thank our guest speakers.

Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tới những vị diễn giả khách mời.

In order to get good marks, you have to study hard.

Để đạt điểm tốt, bạn phải chăm học.

14. In other words – nói cách khác là

He did not tell you the truth – in other words, he was lying.

Anh ấy đã không nói cho bạn sự thật – nói cách khác, anh ta đã nói dối.

Phát Sinh Tiếng Anh Là Gì? Cụm Từ Tương Ứng Từ Phát Sinh Trong Tiếng Anh?

Trong một kế hoạch làm việc hay trong bất kỳ một công việc nào người thực hiện cũng phải lên phương án giải quyết trong một số trường hợp có thể xảy ra. Những trường hợp xảy ra ngoài dự kiến, ngoài kế hoạch được gọi là những trường hợp phát sinh. Vậy cụ thể phát sinh là gì, phát sinh trong tiếng Anh được hiểu như thế nào sẽ được giải đáp trong bài viết này.

là là việc nảy sinh thêm trong quá trình giải quyết công việc nào đó. Các vấn đề phát sinh là những cái tiêu cực, không mong muốn, nằm ngoài dự tính của con người và yêu cầu người thực hiện phải giải quyết vấn đề đó mới hoàn thành công việc.

Phát sinh tiếng Anh là gì?

Phát sinh tiếng Anh là: incurred.

Định nghĩa của phát sinh được dịch sang tiếng Anh như sau:

Arose is an extra matter in the process of solving a certain job. The problems the arise are negative, undesirable, unexpected and require the implementer to solve the problem to get the job done.

Cụm từ tương ứng từ phát sinh trong tiếng Anh như thế nào?

– Lỗi phát sinh tiếng Anh là gì?

Lỗi phát sinh tiếng Anh là bugs.

Lỗi phát sinh là việc phát sinh những lỗi sai trong công việc ở một khâu nào đó khiến cho kết quả rẽ sang một hướng khác hoặc công việc không thể hoàn thành.

Lỗi phát sinh được dịch sang tiếng Anh với nội dung như sau:

Errors arising is arising mistakes on the job in certain endeavors the result in turn in a different direction or a can not finish the job.

– Phát sinh tăng tiếng Anh là gì?

Phát sinh tăng tiếng Anh là having increased.

Phát sinh tăng là việc những vấn đề đã được dự trù trước đột ngột tăng lên về số lượng theo chiều hướng tiêu cực gây rắc rối cho người thực hiện.

Phát sinh tăng được dịch sang tiếng Anh như sau:

– Tự chi trả tiếng Anh là gì?

Tự chi trả tiếng Anh là self – pay.

Tự chi trả là việc cá nhân, tổ chức tự thực hiện trả tiền cho các chi phí để thực hiện một công việc nào đó bằng số tiền quỹ của tổ chức, doanh nghiệp.

Tự chi trả được dịch sanh tiếng Anh như sau:

Self – payment means that individuals and organizations pay for expenses to perform a certain job with the funds of their organizations or enterprises.

– Phát sinh ngoài hợp đồng tiếng Anh là gì?

Phát sinh ngoài hợp đồng tiếng Anh là out of contract.

Phát sinh ngoài hợp đồng là những vấn đề phát sinh ngoài phạm vi đã giao kết của hợp đồng trước đó yêu cầu các bên có trách nhiệm phải thỏa thuận để giải quyết vấn đề đó.

Phát sinh ngoài hợp đồng được dịch sang tiếng Anh:

Out of contract arising refers to matters arising out of the scope of the previous contract, which requires the responsible parties to agree to resolve such issue.

Ví dụ một số cụm từ thường sử dụng từ phát sinh tiếng Anh

– Cách sử dụng cụm giới từ

Cách sử dụng cụm giới từ tiếng Anh là: how to use prepositional phrases.

– Các cụm từ lóng trong tiếng Anh

Các cụm từ lóng trong tiếng Anh được dịch là: The slang phrase in English.

– Những từ tiếng Anh giới trẻ hay dùng

Những từ tiếng Anh giới trẻ hay dùng được dịch sang tiếng Anh là: commonly used English words by young people.

– Tổng hợp từ lóng tiếng Anh

Tổng hợp từ lóng tiếng Anh được dịch sang tiếng Anh là: summary of English slang words.

Những Thuật Ngữ Tin Học Phổ Biến Trong Tiếng Anh

FTP: Là từ viết tắt của File Transfer Protocol. Đây là giao thức truyền file trên mạng dựa theo chuẩn TCP, thường dùng để để upload file lên Host, Server với cổng mặc định là 21

Traceroute: Là chương trình cho phép bạn xác định được đường đi của các gói tin (packet) từ máy bạn đến hệ thống đích trên mạng Internet.

ICMP: Là chữ viết tắt của Internet Control Message Protocol. Đây là giao thức xử lý các thông báo trạng thái cho IP. ICMP được dùng để thông báo các lỗi xảy ra trong quá trình truyền đi của các gói dữ liệu trên mạng. ICMP thuộc tầng vận chuyển ( Transport Layer).

Telnet: ( viết tắt của TErminaL NETwork) là một giao thức mạng ( network protocol) được dùng trên các kết nối với Internet hoặc các kết nối tại mạng máy tính cục bộ LAN Là từ viết tắt của Domain Name System ( Hệ thống tên miền). Một máy chủ DNS đợi kết nối ở cổng số 53, có nghĩa là nếu bạn muốn kết nối vào máy chủ đó, bạn phải kết nối đến cổng số 53. Máy chủ chạy DNS chuyển hostname bằng các chữ cái thành các chữ số tương ứng và ngược lại.

SMTP: Là từ viết tắt của Simple Message Transfer Protocol. Giao thức SMTP dùng để gửi thư thông qua một chương trình Sendmail ( Sendmail Deamon), tuy phổ biến nhưng kém an toàn.

CGI: Là từ viết tắt của Common Gateway Interface ( Giao diện cổng chung), cho phép khởi tạo giao tiếp giữa server và chương trình nhờ các định dạng đặc tả thông tin. Lập trình CGI cho phép viết chương trình nhận lệnh khởi đầu từ trang web, trang web dùng định dạng HTML để khởi tạo chương trình. Chương trình CGI chạy dưới biến môi trường duy nhất. Khi WWW khởi tạo chương trình CGI, nó tạo ra một số thông tin đặc biệt cho chương trình và đáp ứng trở lại từ chương trình CGI. Sau đó, server xác định loại file chương trình cần thực thi. Nói chung, lập trình CGI là viết chương trình nhận và truyền dữ liệu qua Internet tới WWW server. Chương trình CGI sử dụng dữ liệu đó và gửi đáp ứng HTML trở lại máy khách

Shell: Là chương trình giữa người dùng với nhân Linux. Mỗi lệnh được đưa ra sẽ được Shell diễn dịch rồi chuyển tới nhân Linux. Nói một cách dễ hiểu, Shell là bộ diễn dịch ngôn ngữ lệnh, ngoài ra nó còn tận dụng triệt để các trình tiện ích và chương trình ứng dụng có trên hệ thống.

NetBios: Là một giao thức, công nghệ nối mạng của Windows 9.x. Nó được thiết kế trong môi trường mạng LAN để chia sẻ tài nguyên ( như dùng chung các File, Folder, máy in và nhiều tài nguyên khác…). Mô hình này rất giống mô hình mạng ngang hàng 2P. Thông thường một mạng dùng giao thức Netbios thường là Netbios Datagram Service (Port 138), Netbios Session Service (Port 139) hoặc cả hai.

SYN: Là từ viết tắt của The Synchronous Idle Character ( tạm dịch: Ký tự đồng bộ hoá). Quá trình thực hiện SYN sẽ diễn ra như sau:

Đầu tiên, A sẽ gửi cho B yêu cầu kết nối và chờ cho B trả lời. Sau khi B nhận được yêu cầu này sẽ trả lời lại A là “đã nhận được yêu cầu từ A” (ACK) và “đề nghị trả lời lại để hoàn thành kết nối” (SYN). Đến lúc này, nếu A trả lời lại “đồng ý” (SYN) thì kết nối sẽ được khởi tạo.

LAN: Là từ viết tắt của Local Area Network. Một hệ thống các máy tính và thiết bị ngoại vi được liên kết với nhau.

Người sử dụng mạng cục bộ có thể chia sẻ dữ liệu trên đĩa cứng, trong mạng và chia sẻ máy in.

Vulnerability: Là một vùng, điểm dễ bị tổn thương trong hệ thống theo một yêu cầu được phát hiện ra, một đặc điểm hay một tiêu chuẩn, hay một vùng không được bảo vệ trong toàn bộ cấu trúc bảo mật của hệ thống mà để lại cho hệ thống các điểm dễ bị tấn công hoặc chịu ảnh hưởng các vấn đề khác. Các hacker thường khai thác (exploit) vulnerability để tấn công vào hệ thống.

Anonymous: Ẩn danh, nặc danh

IIS: Là chữ viết tắt của Internet Information Server. Đây là một chương trình WebServer nổi tiếng của Microsoft.

Account: Tài khoản là sự kết hợp của hai yếu tố username (tên người dùng) và password ( mật khẩu) do một dịch vụ nào đó đã cung cấp cho bạn khi bạn đã đăng ký với họ để bảo mật cho bạn.

Source Code: Mã nguồn ( của file hay một chương trình nào đó)

Port: Cổng

Compile: Biên dịch

Login: Đăng nhập

Database: Cơ sở dữ liệu Là chữ viết tắt của Internet Service Provider ( Nhà cung cấp dịch vụ Internet).

TCP/IP: Là chữ viết tắt của Transmission Control Protocol and Internet Protocol. Gói tin TCP/IP là một khối dữ liệu đã được nén, sau đó kèm thêm một header và gửi đến một máy tính khác. Phần header trong một gói tin chứa địa chỉ IP của người gửi gói tin.

Whois: Là một chương trình rất hữu ích, giúp bạn tìm ra những thông tin về hosts, networks và administrator của trang web đó là ai ( Địa chỉ, Email, IP..)

Security: Bảo mật

NAV: Là chữ viết tắt của tên chương trình Norton Anti-Virus của hãng Symantec. Đây là chương trình quét Virus rất nổi tiếng và phổ biến.

UDP: Là chữ viết tắt của User Datagram Protocol, c ó nhiệm vụ giống như TCP nhưng nó không đảm bảo sự chính xác của thông tin được chuyển tải. UDP chỉ đơn giản là những gói tin có điểm xuất phát và điểm đích xác định

Domain Là tên miền của một website nào đó Ví dụ : https://quantrimang.com

OS: Là chữ viết tắt của Operation System – Hệ điều hành

IRC: Là chữ viết tắt của Internet Relay Chat. Đây là một chương trình độc lập nơi mà bạn có thể tham gia vào các kênh chat.

mIRC: Là chương trình chat client, đựơc Khaled Mardam-Bey viết. Có thể nói mIRC là phần mềm chat đầu tiên rồi sau đó một loạt các sản phẩm khác của Yahoo, AOL (ICQ, AIM) … mới ra đời.

IPC: Là chữ viết tắt của Inter-Process Communication. Được dùng trong việc chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng và máy tính trên mạng (NT/2K). Khi một máy được khởi động và log vào mạng, hdh sẽ tạo một chia sẻ ngầm định tên là IPC$. Nó sẽ giúp cho các máy khác có thể nhìn thấy và kết nối đến các chia sẻ trên máy này

Encryption: Mã hoá

Decryption: Giải mã

Remote Access: Truy cập từ xa qua mạng

GNU Debugger: Là chương trình biên dịch gcc và công cụ gỡ rối gdb

SSI: Là chữ viết tắt của Server Side Includes. Đây là các chỉ dẫn được đặt trong các file html. Server sẽ chịu trách nhiệm phân tích các chỉ dẫn này và sẽ chuyển kết quả cho client.

ActiveX: Là một hệ thống tiêu chuẩn dùng để xây dựng các thành phần (component) trong môi trường Windows. Các thành phần này không những có khả năng vận hành một cách độc lập mà còn có thể được khai thác bởi các thành phần khác. Đây là những thành phần được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau và rất đa dạng, có thể là các ActiveX Control ( điều khiển độc lập) để nhúng vào chương trình khác từ lúc thiết kế chương trình, có thể là các ActiveX DLL ( thư viện liên kết động) mà các chương trình khác tham chiếu đến.

Packet: Gói dữ liệu

Server: Máy chủ

Client: Máy con, dùng để kết nối với máy chủ (Server)

Info: Là chữ viết tắt của “Information”, tức là thông tin

Firewall: Tường lửa là một bức rào chắn giữa mạng nội bộ (local network) với một mạng khác (chẳng hạn như Internet), điều khiển lưu lượng ra vào giữa hai mạng này. Nếu như không có tường lửa thì lưu lượng ra vào mạng nội bộ sẽ không chịu bất kỳ sự điều tiết nào, còn một khi tường lửa được xây dựng thì lưu lượng ra vào sẽ do các thiết lập trên tường lửa quy định.

PPP: Là chữ viết tắt của Point-to-Point. Đây là một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem

Serial Direct Cable Connection: Là công nghệ kết nối máy tính bằng Cable truyền nhận dữ liệu

Ethernet: Là công nghệ nối mạng có năng lực mạnh được sử dụng hầu hết trong các mạng LAN. Đây là mạng dùng CSMA/CD (carrier sense media access/collision detection)

Pwdump: Là chữ viết tắt của Password Dumper. Đây là một công cụ tuyệt vời không thể thiếu được khi Hack vào hệ thống WinNT

MAC: Là chữ viết tắt của Media Access Control có nghĩa là điều khiển truy nhập môi trường, là tầng con giao thức truyền dữ liệu – một phần của tầng liên kết dữ liệu trong mô hình OSI 7 tầng.

OSI: Là chữ viết tắt của Open System Interconnection hay còn gọi là mô hình chuẩn OSI. Vậy mô hình OSI là gì?

Thực ra trong quá khứ, việc truyền thông giữa các máy tính từ các nhà cung cấp khác nhau rất khó khăn, bởi lẽ chúng sử dụng các giao thức và định dạng dữ liệu khác nhau. Do vậy Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) đã phát triển một kiến trúc truyền thông được biết đến như là mô hình Kết nối lẫn nhau qua hệ thống mở – Open System Interconnection (OSI) một mô hình định nghĩa các tiêu chuẩn liên kết các máy tính từ các nhà cung cấp khác nhau.

ATM: Là chữ viết tắt của Asynchronous Transfer Mode. Đây là một kỹ thuật mạng định hướng kết nối mà sử dụng những cell nhỏ có kích thước cố định ở mức thấp nhất. ATM có ưu điểm về khả năng hỗ trợ dữ liệu thoại và video

EGP: Là chữ viết tắt của Exterior Gateway Protocol. Đây là một thuật ngữ áp dụng cho giao thức nào được sử dụng bởi bộ định tuyến trong một hệ tự quản để thông báo khả năng đi đến mạng cho bộ định tuyến trong hệ tự quản khác

DHCP: Là chữ viết tắt của Dynamic Host Configuration Protocol. Đây là một giao thức mà máy sử dụng để lấy dược tất cả thông tin cấu hình cần thiết, bao gồm cả địa chỉ IP

OWA: Là chữ viết tắt của Outlock Web Access. Đây là Module của Microsoft Exchanger Server ( một Server phục vụ Mail), nó cho phép người dùng truy cập và quản trị Mailbox của họ từ xa thông qua Web Browser

WWW: Là chữ viết tắt của World Wide Web

Là chữ viết tắt của Hyper Text Markup Language, tức là ngôn ngữ siêu văn bản. Đây là một ngôn ngữ dùng để tạo trang web, chứa các trang văn bản và những tag (thẻ) định dạng báo cho web browser biết làm thế nào thông dịch và thể hiện trang web trên màn hình.

Web page là trang văn bản thô (text only), nhưng về mặt ngữ nghĩa gồm 2 nội dung:

Đoạn văn bản cụ thể.

Các tag (trường văn bản được viết theo qui định) miêu tả một hành vi nào đó, thường là một mối liên kết (hyperlink) đến trang web khác

SMB: Là chữ viết tắt của Server Message Block. Đây là một trong những protocols phổ biến cho PC, cho phép bạn dùng những share files, disks, directory, printers và trong vài hướng cả cổng COM

Là chữ viết tắt của Central Processing Unit. Đây là tập hợp nhiều mạch điện dùng để điều khiển mọi hoạt động chính của máy.

CAPTCHA: Là viết tắt của Completely Automated Public Turing Test To Tell Computers And Humans Apart – Phép thử Turing công cộng hoàn toàn tự động để phân biệt người với máy tính.

Cc/Bcc: Carbon copy/Blind Carbon copy, là tạo bản sao/tạo bản sao tạm. Cc/Bcc được sử dụng nhiều khi gửi thư cho nhiều người. Trong đó Cc là gửi thư cho nhiều người cùng lúc và những người đó đều nhìn thấy địa chỉ email của nhau, Bcc cũng là gửi mail đồng thời cho nhiều người, nhưng không để họ thấy địa chỉ email của nhau.

CCTV: Closed Circuit Television, tạm dịch là Truyền hình mạch kín, CCTV sử dụng một máy quay để ghi hình và truyền tín hiệu đến một thiết bị mong muốn.

DSL: Digital Subscriber Line, tạm dịch Kênh thuê bao số. Bạn đọc có thể tham khảo chi tiết về DSL trong bài viết: Sơ lược về công nghệ DSL.

DVD: Digital Video Disk là Đĩa video kỹ thuật số, DVD là một loại đĩa quang khá phổ biến, cho phép lưu trữ video, dữ liệu khá thuận tiện.

GPS: Global Positioning System là Hệ thống định vị toàn cầu. Mời bạn đọc Hệ thống định vị toàn cầu GPS hoạt động như thế nào?

GIF: Graphics Interchange Format là Định dạng trao đổi hình ảnh, một định dạng ảnh bitmap khá phổ biến, được sử dụng cho hình ảnh có ít hơn 256 màu và hoạt hình có ít hơn 256 màu trên mỗi khung hình.

PNG: Portable Network Graphic, tạm dịch là Đồ họa mạng linh động, nó là định dạng hình ảnh sử dụng phương pháp nén dữ liệu mới, không bị giảm chất lượng, được ra đời để cải thiện cho GIF.

JPEG: Joint Photographic Experts Group, là dạng ảnh sử dụng phương pháp nén dữ liệu làm thay đổi chất lượng ảnh gốc.

MPEG: Moving Picture Experts Group là một tiêu chuẩn quốc tế để mã hóa và nén video.

PDF: Portable Document Format. Mời bạn đọc chi tiết tại: File PDF là gì? Đọc file PDF như thế nào?

HDMI: High-Definition Multimedia Interface, chi tiết về thuật ngữ này bạn có thể đọc tại: Sự khác biệt giữa HDMI và DVI.

HTTP: Hypertext Transfer Protocol, là Giao thức truyền tải siêu văn bản.

I/O: Là viết tắt của Input/Output.

IP: Là viết tắt của Internet Protocol – Giao thức Internet.

ISP: Internet Service Provider – Nhà cung cấp dịch vụ Internet.

LCD: Liquid Crystal Display – Màn hình tinh thể lỏng

LTE: Long Term Evolution – Sự tiến hóa dài hạn, bạn có thể gặp nó trong 4G LTE: Liệu mạng 4G và 4G LTE có giống nhau hay không?

SD Card: Secured Digital Card, là một dạng bộ nhớ rời, được sử dụng chủ yếu để lưu trữ dữ liệu trên điện thoại.

SMS: Short Message Service, tạm dịch: Dịch vụ tin nhắn ngắn, là giao thức viễn thông cho phép gửi thông điệp dưới dạng text ngắn.

SQL: Structured Query Language, Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc, thường dùng để quản lý dữ liệu trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ.

SSL: Secure Sockets Layer. Mời bạn đọc chi tiết: SSL là gì? SSL có quan trọng với website không?

VPN: Virtual Private Network, là Mạng riêng ảo. Bạn muốn tìm hiểu thêm thì đọc bài này nha: Lý thuyết VPN – Mạng riêng ảo là gì?

POP3: Là chữ viết tắt của Post Office Protocol Version 3. POP3 daemon thường được chạy ở cổng 110 ( đây là cổng chuẩn của nó). Dùng để check mail, bạn phải kết nối đến server đang chạy POP3 daemon ở cổng 110

TFTP: Là chữ viết tắt của Trial File Transfer Protocol. TFTP chạy trên cổng 69 và dùng giao thức UDP nên rất không an toàn

RIP: Là chữ viết tắt của Routing Information Protocol, chạy trên cổng 512

HyperTerminal: Là chương trình cho phép bạn mở một server trên bất kỳ port nào của máy tính và cho phép lắng nghe những thông tin đầu vào từ những máy tính xác định.

Global: Tiện ích dòng lệnh này sẽ hiển thị các thành viên của Global Group trên server hay domain được chỉ định.

Local: Giống như Global nhưng nó hiển thị các thành viên của Local Group. Chẳng hạn như ta muốn truy vấn danh sách Administrator Group.

SOCK được dùng chủ yếu trong công nghệ Proxy server và Firewall. Hiện nay có version SOCKS4 và SOCKS5. Socks 5 là bản phát triển sau nên có thêm tính năng để authorize, và có thể sử dụng UDP ( SOCKS 4 chỉ có TCP). SQL Injection: Từng là một kiểu tấn công vào trang web phổ biến. Bằng cách chèn các mã SQL query/command vào input trước khi chuyển cho ứng dụng web xử lí, kẻ tấn công có thể đăng nhập mà không cần username và password, remote execution, dump data và lấy root của SQL server. Công cụ dùng để tấn công là một trình duyệt web bất kì, có thể dùng Internet Explorer, Netscape, Lynx, …

DoS: Là chữ viết tắt của Denial of Service ( Tấn công từ chối dịch vụ). Đây là phương pháp thường được hacker sử dụng để tấn công một trang web khi các phương pháp tấn công khác tỏ ra không có hiệu quả. Đặc điểm của DoS là làm hao tổn một số lượng tài nguyên trên máy chủ, chiếm dụng băng thông, bộ nhớ, CPU, đĩa cứng… làm cho máy chủ không thể đáp ứng được các yêu cầu gửi tới. Kết quả cuối cùng sẽ làm cho máy chủ tê liệt hoặc phải khởi động lại.

Exploit: Khai thác (một lỗi nào đó)

IP giả mạo

Crack Password: Bẻ khoá mật khẩu

Debug: Là chương trình đi kèm với DOS. Đây là một công cụ tuyệt vời để gỡ rối chương trình, crack phần mềm, đọc bộ nhớ bị che giấu như boot sector và nhiều hơn nữa… Để debug được chương trình, bạn cần phải có kiến thức về Assembly. TCP Port Scanning: Là dạng cơ bản nhất của các chương trình Scanner. Loại chương trình này sẽ thử mở một kết nối TCP đến một Port nào đó để xác định trạng thái của Port này

Web spoofing: Là một dạng tấn công cho phép một người nào đó xem và chỉnh sửa mọi trang web gửi đến máy nạn nhân. Họ có thể theo dõi mọi thông tin do nạn nhân điền vào các form. Điều này đặc biệt nguy hiểm với những thông tin cá nhân như địa chỉ, số thẻ tín dụng, số tài khoản ngân hàng, mật mã truy cập vào tài khoản đó…. Web spoofing hoạt động trên cả IE lẫn Netscape. Nó hoạt động dựa vào việc giao thức SSL được dùng như một dạng giấy chứng nhận cho những Website xác thực. Việc tấn công theo kiểu này có thể được thi hành bằng cách dùng Javascript và Web server plug-ins

Footprinting: Phương thức In dấu chân là thu thập tất cả những thông tin quan trọng về mục tiêu của bạn như: Email, IP, Domain… Đây bước cơ bản đầu tiên của hacker trước khi hack vào một hệ thống nào đó.

XSS: Là chữ viết tắt của Cross site scripting. Đây là thuật ngữ nói đến việc website sử dụng cách nào đó để ăn cắp thông tin của người dùng ( ví dụ như cookie chẳng hạn). Hacker sẽ dụ nạn nhân đến trang web của mình bằng cách đưa một siêu liên kết (hyperlink) hấp dẫn. Dĩ nhiên những hacker giỏi thường mã hóa cả hyperlink của mình để giảm thiểu sự nghi ngờ. Sau khi dữ liệu của nạn nhân bị đánh cắp, nó sẽ gửi đến cho hacker và đưa ra một trang web có nội dung phù hợp với hyperlink giả

Race Conditions: Race Conditions (tình trạng tranh đua) là một trong những cuộc tấn công phổ biến trên các hệ thống Unix/Linux. Race Conditions xảy ra khi một chương trình hoặc quy trình xử lý nào đó thực hiện một sự kiểm tra. Giữa thời gian mà một sự kiểm tra được làm và hoạt động được thực hiện, kêt quả của cuộc kiểm tra đó có thể sẽ phản chiếu trạng thái của hệ thống. Hacker sẽ lợi dụng chương trình hoặc quy trình này trong lúc nó thực hiện đặc quyền

Buffer Overflow: Lỗi tràn bộ đệm. Đây là một trong những kỹ thuật Hacking kinh điển nhất

Nuke: Là một trong những kỹ thuật khá lợi hại. Nếu như bạn biết được IP của một máy tính bất kỳ đang kết nối thì nuke hoàn toàn có thể làm cho máy tính đó disconnect, cho dù đó là của cả một mạng LAN

Là chương trình cho phép bạn chộp tất cả các gói dữ liệu đang chuyển card mạng của máy bạn. Các dữ liệu đó có thể là tên người dùng, mật khẩu, một số thông tin quan trọng khác, …

Log: Là thao tác ghi nhận lại quá trình sử dụng dịch vụ của bạn. Khi xâm nhập một máy tính hay server thì việc xoá log là không thể thiếu. Bởi vì, nếu không xoá log thì từ đó người ta có thể tìm ra IP thật của bạn

Trojan: Là một chương trình bất hợp pháp được chứa bên trong một chương trình hợp pháp. Chương trình không hợp pháp này thực hiện những hàm bí mật mà người dùng không biết hay không cần đến. Trojan có nhiều loại nhưng vẫn chủ yếu là 2 loại chính :

Trojan lấy password rồi gửi password lấy được qua email (vd : Kuang2, Hooker, barok…)

Trojan dùng để điều khiển từ xa (vd : Sub Seven 7, Back Orifice 2000…)

Port surfing: Là kết nối đến các cổng của một máy chủ để thu thập các thông tin, chẳng hạn như thời gian, hệ điều hành, các dịch vụ đang chạy,…

Finger: Là một chương trình rất hữu ích, giúp bạn thu thập rất nhiều thông tin về users ( thường bị disable)

Nmap: Là chữ viết tắt của Network exploration tool and security scanner. Đây là chương trình quét hàng đầu với tốc độ cực nhanh và cực mạnh. Nó có thể quét trên mạng diện rộng và đặc biệt tốt đối với mạng đơn lẻ. NMAP giúp bạn xem những dịch vụ nào đang chạy trên server ( services/ports:webserver,ftpserver,pop3,…), server đang dùng hệ điều hành gì, loại tường lửa mà server sử dụng, … và rất nhiều tính năng khác. Nói chung NMAP hỗ trợ hầu hết các kỹ thuật quét như : ICMP (ping aweep), IP protocol, Null scan, TCP SYN (half open), … NMAP được đánh giá là công cụ hàng đầu của các Hacker cũng như các nhà quản trị mạng trên thế giới.

Netcat: Là một công cụ không thể thiếu đối với hacker khi muốn tấn công vào các website, server. Chương trình này đọc và ghi dữ liệu qua mạng thông qua giao thức TCP hoặc UDP. Kẻ tấn công có thể dùng Netcat một cách trực tiếp hoặc sử dụng chương trình, script khác để điều khiển Netcat. Netcat được coi như một exploitation tool do nó có thể tạo được liên kết giữa kẻ tấn công và server cho việc đọc và ghi dữ liệu.

Covering Tracks: Sau khi đã có những thông tin cần thiết, hacker tìm cách xoá dấu vết, xoá các file log của hệ điều hành làm cho người quản lý không nhận ra hệ thống đã bị xâm nhập hoặc có biết cũng không tìm ra kẻ xâm nhập là ai

PKC: Là chữ viết tắt của Public key cryptos. Có nghĩa là hệ thống mật mã sử dụng từ khóa chung

Là chữ viết tắt của PHP Hypertext Preprocessor, tạm dịch là ngôn ngữ tiền xử lí các siêu văn bản. Các mã lệnh PHP được nhúng vào các trang web, các trang này thường có phần mở rộng là .php, .php3, .php4. Khi client gởi yêu cầu “cần tải các trang này về” đến web server, đầu tiên web server sẽ phân tích và thi hành các mã lệnh PHP được nhúng trong, sau đó trả về một trang web kết quả đã được xử lí cho client. PHP là một ngôn ngữ rất dễ dùng, dễ học và cực kì đơn giản hơn nhiều so với các ngôn ngữ khác như C, Perl. PHP hiện nay rất phổ biến tuy nhiên PHP scripts chẳng an toàn chút nào, các Hacker có thể lợi dụng khe hở này để attack các servers

PUB: Một PUB thông thường có chứa các file để cho mọi người download, một số PUB có thể cho upload. Tuy nhiên, một PUB có thể không chỉ chứa các file dùng cho việc download, mà có thể chứa cả một “TRANG WEB”.

Local Exploit: Là khai thác cục bộ. Đây là một trong những phương pháp tấn công cao cấp của hacker

Sự Khác Biệt Giữa Văn Bản Học Thuật Và Văn Bản Chuyên Nghiệp Là Gì?

Sự khác biệt giữa văn bản học thuật và văn bản chuyên nghiệp là gì?

Có một số.

Khi bạn viết học thuật cho một giáo sư hoặc khán giả trong lĩnh vực của bạn, bạn

Thực hiện theo các thực hành trích dẫn tiêu chuẩn, có thể bao gồm: trong trích dẫn văn bản, đăng ký, thư mục và có thể chú thích

Có thể sử dụng bất kỳ nguồn đáng tin cậy nào miễn là bạn trích dẫn nó

Viết cho một lớp hoặc để phân biệt chính mình giữa các đồng nghiệp trong ngành của bạn

Có thể có một mục tiêu nhất định (ví dụ: viết một bài luận thuyết phục)

Khi bạn viết chuyên nghiệp, bạn:

Có thể sử dụng siêu liên kết thay vì trích dẫn chính thức

Có thể linh hoạt hơn với trích dẫn nhưng chắc chắn nên được trích dẫn.

Có thể bị hạn chế trong việc sử dụng một số nguồn có thông tin độc quyền.

Thông thường tránh biệt ngữ công nghiệp để bạn không xa lánh đối tượng rộng hơn.

Có thể điều chỉnh ngôn ngữ của bạn theo các phong cách thông thường hơn, tùy thuộc vào người bạn đang nói và / hoặc tiêu chuẩn ngành. (ví dụ: viết báo, viết blog, viết bán hàng, v.v … Đây đều là những hình thức viết chuyên nghiệp)

Có mục tiêu để đáp ứng. Nó có thể là để phổ biến thông tin

Viết chuyên nghiệp về cơ bản được trả tiền cho văn bản của một người, và / hoặc viết như một phần của nhiệm vụ chuyên môn của một người. Các định dạng cụ thể khác nhau tùy thuộc vào loại văn bản. James Patterson chắc chắn là một nhà văn chuyên nghiệp của người Viking. Tiểu thuyết của ông trông khác rất nhiều so với, một đề xuất kinh doanh được viết bởi một nhóm các nhà văn đề xuất chuyên nghiệp.

Viết học thuật là một loại cụ thể (thường) viết chuyên nghiệp. Đây là phong cách cụ thể và định dạng thích hợp cho xuất bản học thuật. Các định dạng khác nhau – bài báo, bài thuyết trình hội thảo, sách giáo khoa, v.v. Thường xuyên hơn không phải là một

không phải

được trả tiền trực tiếp – đó là vấn đề mong muốn hoặc yêu cầu để công bố kết quả công việc của một người (xuất bản hoặc perish, và tất cả những thứ đó).

Viết học thuật thường dựa trên hình thức và thực hiện, nhưng viết chuyên nghiệp tập trung nhiều hơn vào nội dung và chuyên môn. Phân tích này có thể được đơn giản hóa quá nhiều, vì vậy tôi sẽ cố gắng mở rộng. Viết học thuật sử dụng các ngôi sao được thiết lập sẵn được chấp nhận để truyền đạt suy nghĩ hoặc đưa ra lập luận; văn bản có nghĩa là để làm công việc của mình càng sạch càng tốt. Viết chuyên nghiệp có nghĩa là để truyền đạt suy nghĩ, bày tỏ ý kiến, chia sẻ câu chuyện và đưa ra lập luận hiệu quả nhất có thể; Mục đích của nó là đại diện cho nội dung của nó ở mức độ lớn nhất có thể.

Viết học thuật không chỉ nổi ý tưởng. Nó chứng minh họ, thường bằng cách đưa ra bằng chứng bổ sung mà sau đó cũng được chứng minh. Không có gì lạ khi cả một chương xác định một khái niệm cụ thể bằng cách kết nối các ý tưởng một cách tỉ mỉ.

Bạn có thể ngày viết học thuật chủ yếu giáo dục trong khi viết chuyên nghiệp chủ yếu tham gia.

Viết học thuật và viết chuyên nghiệp là hai phong cách viết rất khác nhau mà mọi người sử dụng bất cứ khi nào có thể áp dụng. Vì nhiều người vẫn chưa biết các đặc điểm của sự khác biệt giữa hai phong cách viết. Vấn đề lớn nhất là hầu hết các nhà văn không biết khi nào nên viết bằng cách sử dụng một phong cách viết học thuật hay thậm chí là phong cách viết chuyên nghiệp.

Viết chuyên nghiệp là một hình thức viết tập trung vào các sự kiện chính xác. Không có rườm rà và thêm cụm từ điền. Vì vậy, nó chỉ đơn thuần là một câu hỏi về việc nghỉ ngơi hoặc viết lại những điểm quan trọng. Vì đặc điểm này, phong cách viết chuyên nghiệp phải ngắn gọn và có nội dung rõ ràng.

Mục tiêu chỉ là nói sự thật và không làm cho văn bản trở nên tuyệt vời với việc sử dụng các cấu trúc câu phức tạp. Kết quả là, các bài báo chuyên môn dường như ngắn hơn các bài viết học thuật. Nhưng điều đó không có nghĩa là tài liệu này tầm thường. Nó chỉ đơn giản và đơn giản hơn.

Đó là lý do tại sao độ dài không quá giới hạn trong các tác phẩm học thuật, và nhà văn cũng được khuyến khích viết dài hơn.

Nguồn:

Nền tảng viết học thuật đáng tin cậy nhất

Hãy để tôi nói với bạn về văn bản học thuật và viết chuyên nghiệp.

Viết học thuật

Viết là một kỹ năng được yêu cầu trong nhiều bối cảnh trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, văn bản học thuật hoàn toàn khác với văn bản cá nhân bởi vì nó tuân theo bộ quy tắc và thực hành riêng của nó:

Ý tưởng thường được tổ chức theo một trật tự hoặc cấu trúc chính thức.

Ý tưởng được hỗ trợ bởi các tài liệu tham khảo từ văn học hàn lâm.

Văn bản học thuật theo một giai điệu cụ thể, trong đó sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, trang trọng và khách quan. Viết học thuật cũng tuân thủ các quy ước truyền thống về dấu câu, ngữ pháp và chính tả.

Viết chuyên nghiệp

Viết chuyên nghiệp là một phong cách giao tiếp bằng văn bản được sử dụng trong môi trường công sở cho phép các chuyên gia (ví dụ như doanh nhân, giáo sư, bác sĩ, luật sư, v.v.) đưa ra quyết định sáng suốt. Văn bản chuyên nghiệp thường có giọng điệu trang trọng và khác với văn bản viết được coi là văn học hoặc nghệ thuật, thường tìm cách giải trí và / hoặc truyền tải một sự thật triết học.

svcministry.org © 2024

Cập nhật thông tin chi tiết về Viết Học Thuật Là Gì – Từ Và Những Cụm Từ Cần Tránh Trong Viết Học Thuật trên website Bac.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!